Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gengar
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#094
Sử dụng
2,9%−0,9 điểm
hạng #63 trên 887 · có trong 2.109/73.645 đội
Tỉ lệ thắng
67,8%
2.109 trận đã phân
Sống sót qua trận
52%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
11,9%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
1.92791,0%
1.31562,1%
89542,3%
81638,5%
67732,0%
63930,2%
42920,3%
26612,6%
1858,7%
1848,7%
1768,3%
1537,2%
884,2%
793,7%
763,6%
673,2%
Vật phẩm
Focus Sash
68732,5%
No item
36817,4%
Black Sludge
23711,2%
Spell Tag
23211,0%
Choice Scarf
1044,9%
Leftovers
1024,8%
Sawsbuck Coffee
894,2%
Wide Lens
673,2%
Ability
2.117100,0%
Chỉ số gốc
HP60
Atk65
Def60
SpA130
SpD75
Spe110
BST 500
Cursed Body
Cấp 100
41%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
53% / 47%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
1.04749,5%
Modest +SpA / -Atk
22410,6%
Hasty +Spe / -Def
1266,0%
Sassy +SpD / -Spe
1215,7%
Gentle +SpD / -Def
864,1%
Bashful
693,3%
Timid6/0/0/252/0/252
34616,3%
Timid0/0/6/252/0/252
1235,8%
Sassy5/0/1/252/0/252
1165,5%
Modest0/6/0/252/0/252
1065,0%
Timid0/0/2/252/4/252
854,0%
Modest6/0/0/252/0/252
823,9%
HP
0 38%
2% đầu tư
Atk
0 58%
6% đầu tư
Def
0 57%
3% đầu tư
SpA
252 70%
74% đầu tư
SpD
0 65%
0% đầu tư
Spe
252 77%
84% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Landorus-Therian
11429,8%
tỉ lệ thắng
Kingambit
12832,0%
tỉ lệ thắng
Alomomola
13132,8%
tỉ lệ thắng
Marshadow
15135,8%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
15639,1%
tỉ lệ thắng
Gliscor
8139,5%
tỉ lệ thắng
Volcarona
11344,2%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
8844,3%
tỉ lệ thắng
Rotom-Wash
18345,9%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
11046,4%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Gengar @ Focus Sash Ability: Cursed Body EVs: 6 HP / 252 SpA / 252 Spe Timid Nature - Shadow Ball - Sludge Bomb - Thunderbolt - Destiny Bond
2.117 set trên 2.109 đội · cập nhật vừa xong · 73.645 đội trong lát cắt này