Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Venusaur-Mega
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#003
Sử dụng
1,5%−0,1 điểm
hạng #107 trên 887 · có trong 1.067/73.645 đội
Tỉ lệ thắng
68,4%
1.067 trận đã phân
Sống sót qua trận
63%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
26,6%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
85480,0%
84379,0%
82076,9%
50547,3%
33831,7%
28726,9%
11210,5%
10710,0%
928,6%
767,1%
746,9%
454,2%
343,2%
191,8%
171,6%
161,5%
Vật phẩm
Venusaurite
1.067100,0%
Ability
1.067100,0%
Chỉ số gốc
HP80
Atk100
Def123
SpA122
SpD120
Spe80
BST 625
Thick Fat
Cấp 100
9%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
93% / 7%
Nature & spread
Modest +SpA / -Atk
46843,9%
Bold +Def / -Atk
25323,7%
Calm +SpD / -Atk
23221,7%
Timid +Spe / -Atk
242,2%
Sassy +SpD / -Spe
242,2%
Careful +SpD / -SpA
161,5%
Modest252/0/0/252/0/0
1009,4%
Bold252/0/252/1/5/0
757,0%
Modest252/0/8/250/0/0
625,8%
Modest252/0/200/0/58/0
524,9%
Modest43/1/125/178/159/4
514,8%
Calm252/1/100/0/156/1
454,2%
HP
252 78%
85% đầu tư
Atk
0 80%
0% đầu tư
Def
0 23%
33% đầu tư
SpA
0 45%
30% đầu tư
SpD
0 37%
17% đầu tư
Spe
0 79%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Venusaur-Mega @ Venusaurite Ability: Thick Fat EVs: 252 HP / 252 SpA Modest Nature - Sludge Bomb - Synthesis - Giga Drain - Leech Seed
1.067 set trên 1.067 đội · cập nhật vừa xong · 73.645 đội trong lát cắt này