LOADING
logoLOADING
Trang chủ
Chơi
Server
Gói
Wiki
Blog
Affiliate
logoLàm bằng ❤️ ~T
🐨 🍎 🍊 🎯

Server Discord

Chính
Dự phòng
Hỗ trợ
Kháng cáo
Kháng cáo DoI
Battle Colosseum

Mạng xã hội

Discord
Roblox Group
Telegram
X
YouTube
TikTok

Pháp lý

Điều khoản dịch vụ
Chính sách bảo mật
Liên hệ

Trợ giúp

Wiki
Trung tâm trợ giúp
Hỗ trợ
Kháng cáo
Email hợp tác

© 2026 Project Bronze Forever ― Bảo lưu mọi quyền.
"Brick Bronze" và "Project Bronze Forever" là nhãn hiệu đã đăng ký. Nghiêm cấm sử dụng khi chưa được phép.
Chúng mình không liên kết với Roblox hay The Pokémon Company. Hình ảnh thuộc về chủ sở hữu tương ứng.

Dashboard

Thống kê sử dụngBeta

Những Pokémon mà trainer thực sự mang vào Colosseum, từ mọi trận PvP được ghi lại, kèm chiêu, vật phẩm, Ability, spread, đồng đội và đối đầu.

73.723 đội Singles qua 104.353 trận trong 30 ngày qua.
cập nhật 5 phút trước
888 Pokémonsử dụng · xu hướng
Quay lại tổng quan thể thức1
DragapultDragonGhost
14,2%1,2
2
FerrothornGrassSteel
13,6%2,0
3
AlomomolaWater
12,9%1,0
4
RotomWash
12,8%1,3
5
MarshadowFightingGhost
12,0%1,1
6
KingambitDarkSteel
11,3%1,1
7
LandorusTherian
11,3%0,8
8
ToxapexPoisonWater
10,3%0,3
9
VolcaronaBugFire
9,6%1,1
10
SalamenceMega
9,4%0,1
11
GreninjaBB
8,5%0,0
12
GarchompDragonGround
8,2%2,4
13
GliscorGroundFlying
8,0%1,4
14
MeowscaradaGrassDark
7,9%0,1
15
CorviknightFlyingSteel
7,7%0,3
16
CharizardMega Y
7,2%0,2
17
MewtwoPsychic
7,1%1,0
18
DarmanitanGalar
6,9%0,6
19
ZapdosElectricFlying
6,8%1,7
20
RillaboomGrass
6,7%0,8
21
HeatranFireSteel
6,4%1,6
22
ShayminSky
6,3%0,7
23
DracovishWaterDragon
5,8%0,7
24
GreninjaWaterDark
5,7%1,5
25
LopunnyMega
5,5%0,7
26
BlazikenMega
5,5%1,4
27
PelipperWaterFlying
5,4%0,7
28
ArchaludonSteelDragon
4,9%1,1
29
Ho-OhFireFlying
4,8%0,6
30
GlimmoraRockPoison
4,7%0,7
31
GengarMega
4,7%0,2
32
ExcadrillGroundSteel
4,6%0,7
33
LugiaPsychicFlying
4,6%1,0
34
CeruledgeFireGhost
4,5%1,2
35
GarganaclRock
4,5%0,6
36
MimikyuGhostFairy
4,5%0,7
37
PalafinWater
4,3%0,1
38
SwampertMega
4,2%0,1
39
MetagrossMega
4,2%0,8
40
GholdengoSteelGhost
4,2%0,9
41
TyranitarRockDark
4,2%0,7
42
GrimmsnarlDarkFairy
4,1%0,3
43
CinderaceFire
3,9%0,3
44
CharizardMega X
3,8%0,0
45
ClefableFairy
3,7%1,0
46
DragoniteDragonFlying
3,7%0,3
47
LucarioMega
3,5%0,7
48
ChanseyNormal
3,4%0,7
49
SlowkingGalar
3,4%0,6
50
BaxcaliburDragonIce
3,2%0,4
51
WeavileDarkIce
3,2%0,7
52
CloysterWaterIce
3,2%1,4
53
AnnihilapeFightingGhost
3,2%0,9
54
MiloticWater
3,1%0,7
55
AegislashSteelGhost
3,1%0,2
56
ScizorMega
3,1%1,1
57
UmbreonDark
3,1%0,3
58
JolteonElectric
3,1%0,3
59
HatterenePsychicFairy
3,1%0,5
60
SkeledirgeFireGhost
3,0%0,5
61
HydreigonDarkDragon
2,9%0,6
62
MagearnaSteelFairy
2,9%0,2
63
GengarGhostPoison
2,9%0,9
64
ManectricMega
2,8%0,1
65
Tapu KokoElectricFairy
2,7%0,1
66
ScizorBugSteel
2,7%0,7
67
GenesectBugSteel
2,7%0,2
68
GardevoirPsychicFairy
2,6%0,5
69
TalonflameFireFlying
2,6%0,0
70
DondozoWater
2,6%0,5
71
IncineroarFireDark
2,6%0,2
72
ShuckleBugRock
2,5%0,3
73
UrsalunaGroundNormal
2,4%1,1
74
MawileMega
2,3%0,5
75
MukAlola
2,2%0,9
76
MachampFighting
2,2%0,5
77
GardevoirMega
2,2%0,1
78
MewtwoMega Y
2,2%0,6
79
MagnezoneElectricSteel
2,1%0,0
80
DiancieMega
2,1%0,2
81
PrimarinaWaterFairy
2,1%0,3
82
SalamenceDragonFlying
2,0%0,4
83
BarraskewdaWater
2,0%0,2
84
MandibuzzDarkFlying
1,9%0,4
85
LucarioFightingSteel
1,9%0,2
86
GalvantulaBugElectric
1,9%0,8
87
SwampertWaterGround
1,9%0,0
88
VolcanionFireWater
1,8%0,5
89
SerperiorGrass
1,8%0,3
90
BlastoiseMega
1,8%0,4
91
BlazikenFireFighting
1,8%1,0
92
MewPsychic
1,7%0,7
93
TogekissFairyFlying
1,7%0,3
94
MelmetalSteel
1,7%0,5
95
BlisseyNormal
1,7%0,5
96
VenusaurGrassPoison
1,7%0,1
97
Great TuskGroundFighting
1,6%0,5
98
NinetalesAlola
1,6%0,4
99
ComfeyFairy
1,6%0,0
100
SkarmorySteelFlying
1,6%0,3
101
SnorlaxNormal
1,6%0,0
102
HawluchaFightingFlying
1,6%0,3
103
GyaradosWaterFlying
1,6%0,0
104
BeedrillMega
1,6%0,1
105
DittoNormal
1,6%0,2
106
SylveonFairy
1,5%0,2
107
VenusaurMega
1,5%0,1
108
MetagrossSteelPsychic
1,4%0,2
109
KangaskhanMega
1,4%0,2
110
TyranitarMega
1,4%0,1
111
BreloomGrassFighting
1,4%0,2
112
ClodsirePoisonGround
1,4%0,3
113
AzumarillWaterFairy
1,4%0,1
114
MedichamMega
1,3%0,3
115
PinsirMega
1,3%0,7
116
GarchompMega
1,2%0,1
117
AlakazamMega
1,2%0,4
118
ConkeldurrFighting
1,2%0,2
119
GastrodonWaterGround
1,2%0,2
120
CharizardFireFlying
1,2%0,6
121
GolisopodBugWater
1,2%0,4
122
HoopaUnbound
1,2%0,3
123
GalladePsychicFighting
1,2%0,2
124
GalladeMega
1,1%0,2
125
Tapu LelePsychicFairy
1,1%0,3
126
VictiniPsychicFire
1,1%0,1
127
ThundurusTherian
1,1%0,2
128
MewtwoMega X
1,1%0,2
129
PolteageistGhost
1,1%0,2
130
MausholdNormal
1,1%0,1
131
ChandelureGhostFire
1,1%0,4
132
SceptileMega
1,1%0,3
133
TornadusTherian
1,0%0,2
134
KrookodileGroundDark
1,0%0,1
135
Porygon2Normal
1,0%0,5
136
VivillonBugFlying
1,0%0,4
137
AggronMega
1,0%0,3
138
EspathraPsychic
0,9%0,3
139
GyaradosMega
0,9%0,5
140
TinkatonFairySteel
0,9%0,2
141
VaporeonWater
0,9%0,2
142
HelioliskElectricNormal
0,9%0,2
143
InfernapeFireFighting
0,9%0,1
144
LatiosDragonPsychic
0,9%0,1
145
TsareenaGrass
0,9%0,3
146
GoodraDragon
0,9%0,6
147
RotomHeat
0,9%0,2
148
TorkoalFire
0,8%0,0
149
LokixBugDark
0,8%0,3
150
HydrappleGrassDragon
0,8%0,0
Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Pidgeot-Mega

Pidgeot-Mega

NormalFlying
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#018
Sử dụng
0,59%+0,2 điểm
hạng #182 trên 888 · có trong 437/73.723 đội
Tỉ lệ thắng
70,7%
437 trận đã phân
Sống sót qua trận
63%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
16,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày

Chiêu

FlyingHurricane
42897,9%
FireHeat Wave
40893,4%
FlyingRoost
36984,4%
NormalHidden Power
21849,9%
BugU-turn
21649,4%
FlyingFly
276,2%
NormalHyper Beam
122,7%
FlyingMirror Move
122,7%
NormalQuick Attack
81,8%
PsychicAgility
71,6%
FlyingDefog
71,6%
GhostOminous Wind
71,6%
FlyingAerial Ace
51,1%
FlyingAir Slash
51,1%
GroundSand Attack
51,1%
FlyingGust
30,7%

Vật phẩm

Pidgeotite
437100,0%

Ability

No Guard
437100,0%

Chỉ số gốc

HP83
Atk80
Def80
SpA135
SpD80
Spe121
BST 579
No Guard
Cấp 100
24%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
49% / 51%

Nature & spread

Timid +Spe / -Atk
37686,0%
Rash +SpA / -SpD
173,9%
Jolly +Spe / -SpA
163,7%
Modest +SpA / -Atk
122,7%
Quirky
71,6%
Mild +SpA / -Def
30,7%
Timid0/0/0/252/0/252
12729,1%
Timid6/0/0/252/0/252
8519,5%
Timid0/0/0/252/6/252
8319,0%
Timid2/4/0/252/0/252
327,3%
Jolly0/6/0/252/0/252
163,7%
Timid0/0/6/252/0/252
153,4%
HP
0 68%
1% đầu tư
Atk
0 79%
1% đầu tư
Def
0 89%
0% đầu tư
SpA
252 97%
97% đầu tư
SpD
0 77%
0% đầu tư
Spe
252 99%
99% đầu tư

Đồng đội

Annihilape
7316,7%
lift +13,5
Rotom-Wash
7216,5%
lift +3,7
Aegislash
6314,4%
lift +11,3
Alakazam
6013,7%
lift +13,1
Rhydon
6013,7%
lift +13,4
Arcanine
5512,6%
lift +11,9
Gyarados
5512,6%
lift +11,0
Exeggutor
5011,4%
lift +11,2
Milotic
4510,3%
lift +7,2
Umbreon
439,8%
lift +6,7

Đối đầu

Alomomola
3930,8%
tỉ lệ thắng
Kingambit
3438,2%
tỉ lệ thắng
Marshadow
3141,9%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
3246,9%
tỉ lệ thắng
Heatran
2653,8%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
3557,1%
tỉ lệ thắng
Rotom-Wash
3357,6%
tỉ lệ thắng
Volcarona
3357,6%
tỉ lệ thắng
Corviknight
2657,7%
tỉ lệ thắng
Tyranitar
2657,7%
tỉ lệ thắng
#f5c542

Đổi vào

Set cộng đồng

Replay công khai gần đây

Xuất set phổ biến nhất

Pidgeot-Mega @ Pidgeotite
Ability: No Guard
EVs: 252 SpA / 252 Spe
Timid Nature
- Hurricane
- Heat Wave
- Roost
- Hidden Power

437 set trên 437 đội · cập nhật vừa xong · 73.723 đội trong lát cắt này