Số 058

Growlithe

Fire 75.2%24.8%
0,7 mcao, đứng cạnh một trainer19 kgcân nặng
HP 55Atk 70Def 45Spe 60SpD 50SpA 70350TỔNG
HP55
Atk70
Def45
SpA70
SpD50
Spe60
Ability
IntimidateFlash Firequa Ability CapsuleJustifiedẩn
Sát thương nó nhận
2×WaterGroundRock
½×FireGrassIceBugSteelFairy
Flash Firekhiến nó thành0×Fire
Nó có thể có 3 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ
Các dạng của Growlithe

Tìm ở đâu

1
  • Route 10 Route
    • Tall grassLv. 20-23
      Ít gặp16%
      +1 Atk
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 19059%mỗi lần ném1.7lần ném trung bình3lần ném để có 90% cơ hội
HP của Growlithe55 / 55 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Growlithe không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

3
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001120 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10015631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10024031 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Growlithe với Pokémon khác

Chiêu

96
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. FireFlare BlitzSTABLv. 56120
  2. DragonOutrageLv. 43120
  3. NormalDouble-EdgeTM120
  4. FightingClose CombatTM120
  5. ElectricWild ChargeTM90
  6. PsychicPsychic FangsTM85
  1. 1FireEmber40
  2. 1NormalLeer—
  3. 4NormalHowl—
  4. 8DarkBite60
  5. 10NormalOdor Sleuth—
  6. 12FireFlame Wheel60
  7. 16NormalHelping Hand—
  8. 20PsychicAgility—
  9. 24FireFire Fang65
  10. 28FireFlame Burst70
  11. 28NormalRetaliate70
  12. 32DarkCrunch80
  13. 36NormalTake Down90
  14. 40FireFlamethrower90
  15. 41FireHeat Wave95
  16. 43DragonOutrage120
  17. 44NormalRoar—
  18. 48FairyPlay Rough90
  19. 52FightingReversalThay đổi
  20. 56FireFlare Blitz120