Quay lại tổng quan Doubles
Chi tiết PokémonWiki
Growlithe
Doubles · 30 ngày qua · Mọi trận#058
Sử dụng
0,15%±0,0 điểm
hạng #426 trên 1.020 · có trong 63/42.164 đội
Tỉ lệ thắng
27,0%
63 trận đã phân
Sống sót qua trận
33%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
5384,1%
4774,6%
3250,8%
2539,7%
2438,1%
2234,9%
1320,6%
914,3%
812,7%
46,3%
46,3%
34,8%
23,2%
23,2%
11,6%
11,6%
Vật phẩm
No item
5282,5%
Dawn Stone
34,8%
Protector
34,8%
King's Rock
23,2%
Leftovers
11,6%
Charcoal
11,6%
Galarica Twig
11,6%
Ability
3657,1%
2742,9%
Chỉ số gốc
HP55
Atk70
Def45
SpA70
SpD50
Spe60
BST 350
IntimidateFlash FireJustified
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
78% / 22%
Nature & spread
Calm +SpD / -Atk
1117,5%
Modest +SpA / -Atk
914,3%
Gentle +SpD / -Def
69,5%
Hasty +Spe / -Def
46,3%
Serious
46,3%
Bashful
46,3%
Modest0/0/1/0/0/0
812,7%
Calm4/15/24/7/4/13
34,8%
Gentle0/0/0/0/0/0
34,8%
Gentle22/1/0/5/1/3
34,8%
Serious18/35/14/18/0/39
34,8%
Adamant0/1/0/6/0/0
23,2%
HP
0 64%
0% đầu tư
Atk
0 48%
0% đầu tư
Def
0 46%
0% đầu tư
SpA
0 51%
0% đầu tư
SpD
0 59%
0% đầu tư
Spe
0 56%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#38bdf8Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Growlithe @ Dawn Stone Ability: Intimidate EVs: 1 Def Modest Nature - Flame Wheel - Agility - Helping Hand - Overheat
63 set trên 63 đội · cập nhật 2 giờ trước · 42.154 đội trong lát cắt này