Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Wobbuffet
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#202
Sử dụng
0,25%+0,1 điểm
hạng #262 trên 946 · có trong 233/91.160 đội
Tỉ lệ thắng
60,9%
233 trận đã phân
Sống sót qua trận
47%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
43,4%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
24296,4%
24196,0%
23894,8%
21686,1%
3212,7%
156,0%
145,6%
41,6%
Vật phẩm
Sitrus Berry
13152,2%
Leftovers
8734,7%
Rocky Helmet
135,2%
Focus Sash
124,8%
No item
72,8%
Assault Vest
10,4%
Ability
251100,0%
Chỉ số gốc
HP190
Atk33
Def58
SpA33
SpD58
Spe33
BST 405
Shadow TagTelepathy
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
56% / 44%
Nature & spread
Careful +SpD / -SpA
7329,1%
Calm +SpD / -Atk
4618,3%
Bold +Def / -Atk
4317,1%
Brave +Atk / -Spe
3815,1%
Relaxed +Def / -Spe
208,0%
Impish +Def / -SpA
145,6%
Careful252/0/126/0/132/0
7027,9%
Brave252/0/90/0/168/0
3313,1%
Calm252/0/6/0/252/0
239,2%
Calm29/0/252/0/229/0
197,6%
Bold252/0/128/0/130/0
145,6%
Bold252/0/130/0/128/0
135,2%
HP
252 84%
84% đầu tư
Atk
0 88%
0% đầu tư
Def
126 28%
61% đầu tư
SpA
0 96%
0% đầu tư
SpD
132 28%
71% đầu tư
Spe
0 88%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Wobbuffet @ Sitrus Berry Ability: Shadow Tag EVs: 252 HP / 126 Def / 132 SpD Careful Nature - Mirror Coat - Encore - Destiny Bond - Counter
251 set trên 233 đội · cập nhật 26 phút trước · 91.259 đội trong lát cắt này