Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Wobbuffet
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#202
Sử dụng
0,30%+0,2 điểm
hạng #243 trên 888 · có trong 221/73.890 đội
Tỉ lệ thắng
61,1%
221 trận đã phân
Sống sót qua trận
46%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
44,8%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
23096,2%
23096,2%
22995,8%
21188,3%
2610,9%
145,9%
104,2%
41,7%
Vật phẩm
Sitrus Berry
12451,9%
Leftovers
8435,1%
Rocky Helmet
135,4%
Focus Sash
114,6%
No item
62,5%
Assault Vest
10,4%
Ability
239100,0%
Chỉ số gốc
HP190
Atk33
Def58
SpA33
SpD58
Spe33
BST 405
Shadow TagTelepathy
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
54% / 46%
Nature & spread
Careful +SpD / -SpA
7230,1%
Bold +Def / -Atk
4318,0%
Calm +SpD / -Atk
4217,6%
Brave +Atk / -Spe
3615,1%
Relaxed +Def / -Spe
208,4%
Naive +Spe / -SpD
135,4%
Careful252/0/126/0/132/0
7029,3%
Brave252/0/90/0/168/0
3113,0%
Calm252/0/6/0/252/0
2410,0%
Bold252/0/128/0/130/0
145,9%
Calm29/0/252/0/229/0
145,9%
Bold252/0/130/0/128/0
135,4%
HP
252 86%
86% đầu tư
Atk
0 88%
0% đầu tư
Def
126 29%
62% đầu tư
SpA
0 96%
0% đầu tư
SpD
132 29%
70% đầu tư
Spe
0 89%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Wobbuffet @ Sitrus Berry Ability: Shadow Tag EVs: 252 HP / 126 Def / 132 SpD Careful Nature - Destiny Bond - Mirror Coat - Encore - Counter
239 set trên 221 đội · cập nhật 1 phút trước · 73.890 đội trong lát cắt này