Số 111Rhyhorn Pink

Rhyhorn

GroundRock 50%50%
1 mcao, đứng cạnh một trainer115 kgcân nặng
HP 80Atk 85Def 95Spe 25SpD 30SpA 30345TỔNG
HP80
Atk85
Def95
SpA30
SpD30
Spe25
Ability
Lightning RodRock Headqua Ability CapsuleRecklessẩn
Sát thương nó nhận
4×WaterGrass
2×IceFightingGroundSteel
½×NormalFireFlyingRock
¼×Poison
0×Electric
Mở trong bảng tương khắc hệ
Ngoại hình của Rhyhorn

Rhyhorn (Pink): bắt ngoài tự nhiên ở Safari Zone (0.06%).

Tìm ở đâu

2
  • Route 6 Route
    • Long grassLv. 9-11
      Ít gặp15.34%
      +1 Def
    • Long grassLv. 9-11
      Ít gặp10.5%
      +1 Def
  • Safari Zone Địa điểm
    • Tall grassLv. 29-37
      Hiếm9.34%
      +1 Def
    • Tall grass · Pink RhyhornLv. 29-37
      Rất hiếm0.06%
      +1 Def
2 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 12042%mỗi lần ném2.4lần ném trung bình5lần ném để có 90% cơ hội
HP của Rhyhorn (Pink)34 / 34 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Rhyhorn (Pink) không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

1
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100490 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 1008631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10016331 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Rhyhorn với Pokémon khác

Chiêu

122
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 85 của nó
  1. GroundEarthquakeSTABLv. 45100
  2. NormalDouble-EdgeTM120
  3. RockStone EdgeSTABLv. 50100
  4. FightingSuperpowerTM120
  5. BugMegahornLv. 55120
  6. ElectricSupercell SlamTM100
  1. 1NormalTackle40
  2. 1NormalTail Whip—
  3. 5NormalFury Attack15
  4. 5RockSmack Down50
  5. 10GroundBulldoze60
  6. 15NormalHorn Attack65
  7. 20NormalScary Face—
  8. 25NormalChip Away70
  9. 25NormalStomp65
  10. 30RockRock Blast25
  11. 35GroundDrill Run80
  12. 40NormalTake Down90
  13. 45GroundEarthquake100
  14. 50RockStone Edge100
  15. 55BugMegahorn120
  16. 60NormalHorn DrillKO