Số 704

Goomy

Dragon 50%50%
0,3 mcao, đứng cạnh một trainer2,8 kgcân nặng
HP 45Atk 50Def 35Spe 40SpD 75SpA 55300TỔNG
HP45
Atk50
Def35
SpA55
SpD75
Spe40
Ability
Sap SipperHydrationqua Ability CapsuleGooeyẩn
Sát thương nó nhận
2×IceDragonFairy
½×FireWaterElectricGrass
Sap Sipperkhiến nó thành0×Grass
Nó có thể có 3 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

2
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 4520%mỗi lần ném5.0lần ném trung bình11lần ném để có 90% cơ hội
HP của Goomy79 / 79 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Goomy không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100760 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10011631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10019631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Goomy với Pokémon khác

Chiêu

65
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 55 của nó
  1. DragonDraco MeteorSTABTM130
  2. PoisonSludge WaveTM95
  3. ElectricThunderboltTM90
  4. NormalTera BlastTM80
  5. WaterMuddy WaterLv. 5090
  6. SteelIron TailTM100
  1. 1GrassAbsorb20
  2. 1WaterBubble40
  3. 1NormalTackle40
  4. 5WaterWater Gun40
  5. 10DragonDragon Breath60
  6. 13NormalBideThay đổi
  7. 15NormalProtect—
  8. 20NormalFlailThay đổi
  9. 25WaterWater Pulse60
  10. 30WaterRain Dance—
  11. 35DragonDragon Pulse85
  12. 41GhostCurse—
  13. 45NormalBody Slam85
  14. 50WaterMuddy Water90