Số 252

Treecko

Grass 87.8%12.2%
0,5 mcao, đứng cạnh một trainer5 kgcân nặng
HP 40Atk 45Def 35Spe 70SpD 55SpA 65310TỔNG
HP40
Atk45
Def35
SpA65
SpD55
Spe70
Ability
OvergrowUnburdenẩn
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Starter from Professor Cypress.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001300 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10017631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10026231 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Treecko với Pokémon khác

Chiêu

113
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 65 của nó
  1. GrassLeaf StormSTABLv. 39130
  2. NormalDouble-EdgeTutor120
  3. DragonDragon BreathEgg Moves60
  4. DarkCrunchTM80
  5. FightingBrick BreakTM75
  6. SteelIron TailTM100
  1. 1NormalLeer—
  2. 1NormalPound40
  3. 3GrassLeafage40
  4. 5GrassAbsorb20
  5. 6NormalQuick Attack40
  6. 9GrassMega Drain40
  7. 12FightingDetect—
  8. 15FightingQuick Guard—
  9. 17DarkPursuit40
  10. 18DarkAssurance60
  11. 21GrassGiga Drain75
  12. 24NormalSlam80
  13. 25PsychicAgility—
  14. 27NormalDouble Team—
  15. 30GrassEnergy Ball90
  16. 33NormalScreech—
  17. 36NormalEndeavorThay đổi
  18. 39GrassLeaf Storm130

Được nhắc tới ở

1