Số 465

Tangrowth

Grass 50%50%
2 mcao, đứng cạnh một trainer128,6 kgcân nặng
HP 100Atk 100Def 125Spe 50SpD 50SpA 110535TỔNG
HP100
Atk100
Def125
SpA110
SpD50
Spe50
Ability
ChlorophyllLeaf Guardqua Ability CapsuleRegeneratorẩn
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

2
TangelaKnowing Ancient PowerTangrowth

Tangrowth không xuất hiện ngoài tự nhiên. Bắt Tangela trên Chamber of the Jewel hoặc Route 13, rồi knowing Ancient Power biến nó thành Tangrowth.

2 địa điểm trên bản đồ

Trainer dùng nó

2
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 3 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★★Shiny · Hidden Ability
S
Hidden Power Ice
180val30
Nhu cầu Trung bình, 6/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Low Usage

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★★Shiny · Hidden AbilityHidden Power Fire
S+
8
270 val45

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100940 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10013631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10021831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Tangrowth với Pokémon khác

Chiêu

110
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 110 của nó
  1. GrassLeaf StormSTABTM130
  2. NormalDouble-EdgeTutor120
  3. GroundEarthquakeTM100
  4. PoisonSludge BombTM90
  5. FightingFocus BlastTM120
  6. RockRock SlideTM75
  1. 1GrassAbsorb20
  2. 1NormalBind15
  3. 1NormalBlock—
  4. 1NormalConstrict10
  5. 1NormalGrowth—
  6. 1GrassStun Spore—
  7. 12GrassMega Drain40
  8. 16GrassVine Whip45
  9. 20PoisonPoison Powder—
  10. 24RockAncient Power60
  11. 28DarkKnock Off65
  12. 32GrassGiga Drain75
  13. 33NormalNatural GiftThay đổi
  14. 36GrassSleep Powder—
  15. 40NormalSlam80
  16. 44NormalTickle—
  17. 48GrassPower Whip120
  18. 49NormalWring OutThay đổi
  19. 52GrassIngrain—
  20. 56GrassGrassy Terrain—