Số 143Snorlax Berry

Snorlax

Normal 87.8%12.2%
2,1 mcao, đứng cạnh một trainer460 kgcân nặng
HP 160Atk 110Def 65Spe 30SpD 110SpA 65540TỔNG
HP160
Atk110
Def65
SpA65
SpD110
Spe30
Ability
ImmunityThick Fatqua Ability CapsuleGluttonyẩn
Lai tạo
Monster
Sát thương nó nhận
2×Fighting
0×Ghost
Thick Fatkhiến nó thành½×FireIce
Nó có thể có 3 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ
Ngoại hình của Snorlax

Snorlax (Berry): không ra ngoài tự nhiên hay từ trứng.

Tìm ở đâu

1
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 2513%mỗi lần ném7.7lần ném trung bình17lần ném để có 90% cơ hội
HP của Snorlax (Berry)140 / 140 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Snorlax (Berry) không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

3
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

3
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
Dạng Chef
6val1
Nhu cầu Trung bình, 5/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

New Code Pokemon with Illegal "Food" Related Moves.

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★★Shiny · Hidden Ability
S
5
180 val30
★Shiny
A+
5
18 val3

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100580 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 1009631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10017431 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Snorlax với Pokémon khác

Chiêu

152
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 110 của nó
  1. NormalDouble-EdgeSTABTM120
  2. FightingSuperpowerTM120
  3. DragonOutrageTM120
  4. GroundEarthquakeTM100
  5. PoisonGunk ShotTM120
  6. ElectricSupercell SlamTM100
  1. 1NormalBlock—
  2. 1NormalCovet60
  3. 1NormalDefense Curl—
  4. 1NormalFlailThay đổi
  5. 1DarkFlingThay đổi
  6. 1NormalLast Resort140
  7. 1GhostLick30
  8. 1NormalMetronome—
  9. 1NormalOdor Sleuth—
  10. 1NormalRecycle—
  11. 1NormalScreech—
  12. 1NormalStockpile—
  13. 1NormalSwallow—
  14. 1NormalTackle40
  15. 12NormalYawn—
  16. 16DarkBite60
  17. 17NormalChip Away70
  18. 17NormalHeadbutt70
  19. 20PsychicRest—
  20. 20NormalSleep Talk—
  21. 20NormalSnore50
  22. 24DarkCrunch80
  23. 28NormalBody Slam85
  24. 32SteelHeavy SlamThay đổi
  25. 36PsychicAmnesia—
  26. 36RockRollout30
  27. 40GroundHigh Horsepower95
  28. 44FightingHammer Arm100
  29. 48NormalBelly Drum—
  30. 51NormalHyper Beam150
  31. 52PoisonBelch120
  32. 56NormalGiga Impact150