Số 254Dạng Christmas của Sceptile

Sceptile (Christmas)

Grass 87.8%12.2%
1,7 mcao, đứng cạnh một trainer52,2 kgcân nặng
HP 70Atk 85Def 65Spe 120SpD 85SpA 105530TỔNG
HP70
Atk85
Def65
SpA105
SpD85
Spe120
Ability
OvergrowUnburdenẩn
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Sceptile (Christmas): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

7
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A+
18val3
Nhu cầu Trung bình, 5/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Christmas Event 2024

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
Dạng ChristmasTrang này
★★Shiny · Hidden Ability
SSS
7
600 val100
★★Shiny · PerfectHidden Power Fire
S+
6
420 val70
★★Shiny · Perfect
S
5
150 val25
★Hidden Ability
A+
4
24 val4
Dạng White
★Hidden Ability
A+
5
24 val4
★Perfect
A+
5
18 val3

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1002200 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10027631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10037231 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Sceptile (Christmas) với Pokémon khác

Chiêu

132
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 105 của nó
  1. GrassLeaf StormSTABLv. 63130
  2. DragonOutrageTM120
  3. NormalDouble-EdgeTutor120
  4. IceIce BeamLv. 3890
  5. FightingFocus BlastTM120
  6. GroundEarthquakeTM100
  1. 1GrassAbsorb20
  2. 1DragonDragon Pulse85
  3. 1DragonDual Chop40
  4. 1GrassEnergy Ball90
  5. 1NormalFalse Swipe40
  6. 1GrassFrenzy Plant150
  7. 1BugFury Cutter40
  8. 1GrassLeafage40
  9. 1NormalLeer—
  10. 1NormalPound40
  11. 1NormalQuick Attack40
  12. 1BugX-Scissor80
  13. 5GrassMega Drain40
  14. 12FightingDetect—
  15. 15FightingQuick Guard—
  16. 18DarkPursuit40
  17. 20DarkAssurance60
  18. 25GrassGiga Drain75
  19. 28PsychicAgility—
  20. 30NormalSlam80
  21. 35NormalDouble Team—
  22. 38IceIce Beam90
  23. 42GrassLeaf Blade90
  24. 49NormalScreech—
  25. 56NormalEndeavorThay đổi
  26. 63GrassLeaf Storm130