Số 302

Sableye

DarkGhost 50%50%
0,5 mcao, đứng cạnh một trainer11 kgcân nặng
HP 50Atk 75Def 75Spe 50SpD 65SpA 65380TỔNG
HP50
Atk75
Def75
SpA65
SpD65
Spe50
Ability
Keen EyeStallqua Ability CapsulePranksterẩn
Sát thương nó nhận
2×Fairy
½×Poison
0×NormalFightingPsychic
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Sableye

Tìm ở đâu

1
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 4520%mỗi lần ném5.0lần ném trung bình11lần ném để có 90% cơ hội
HP của Sableye63 / 63 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Sableye không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

8
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 1 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

1
Bản có giá phổ biến nhất
★★Shiny · Hidden Ability
S
120val20
Nhu cầu Trung bình, 7/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Very Low Demand

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100940 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10013631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10021831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Sableye với Pokémon khác

Chiêu

150
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 75 của nó
  1. GhostPoltergeistSTABTM110
  2. DarkThroat ChopSTABTM80
  3. NormalDouble-EdgeTutor120
  4. PoisonPoison JabTM80
  5. BugX-ScissorTM80
  6. PsychicPsychicTM90
  1. 1NormalLeer—
  2. 1NormalScratch40
  3. 3GhostAstonish30
  4. 4NormalForesight—
  5. 6GhostConfuse Ray—
  6. 9GhostShadow Sneak40
  7. 12NormalFake Out40
  8. 15NormalDisable—
  9. 18FightingDetect—
  10. 19DarkFeint Attack60
  11. 21GhostNight ShadeLv.
  12. 24NormalFury Swipes18
  13. 24DarkPunishmentThay đổi
  14. 27DarkKnock Off65
  15. 30DarkQuash—
  16. 33GhostShadow Claw70
  17. 36NormalMean Look—
  18. 39RockPower Gem80
  19. 42PsychicZen Headbutt80
  20. 45GhostShadow Ball80
  21. 48DarkFoul Play95