Số 932

Nacli

Rock 50%50%
0,4 mcao, đứng cạnh một trainer16 kgcân nặng
HP 55Atk 55Def 75Spe 25SpD 35SpA 35280TỔNG
HP55
Atk55
Def75
SpA35
SpD35
Spe25
Ability
Purifying SaltSturdyqua Ability CapsuleClear Bodyẩn
Sát thương nó nhận
2×WaterGrassFightingGroundSteel
½×NormalFirePoisonFlying
Purifying Saltkhiến nó thành½×Ghost
Nó có thể có 3 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

1
  • Glistening Grotto Hang động
    • Cave floorLv. 25-30
      Hiếm8.47%
      +1 Def
    • Cave floorLv. 25-30
      Hiếm10.74%
      +1 Def
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 25574%mỗi lần ném1.4lần ném trung bình2lần ném để có 90% cơ hội
HP của Nacli66 / 66 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Nacli không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100490 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 1008631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10016331 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Nacli với Pokémon khác

Chiêu

39
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 55 của nó
  1. RockStone EdgeSTABLv. 45100
  2. GroundEarthquakeLv. 40100
  3. NormalBody SlamTM85
  4. SteelIron HeadTM80
  5. PsychicZen HeadbuttTM80
  1. 1NormalHarden—
  2. 1NormalTackle40
  3. 5RockRock Throw50
  4. 7GroundMud Shot55
  5. 10RockSmack Down50
  6. 13RockRock Polish—
  7. 16NormalHeadbutt70
  8. 20SteelIron Defense—
  9. 25NormalRecover—
  10. 30RockRock Slide75
  11. 33RockStealth Rock—
  12. 35SteelHeavy SlamThay đổi
  13. 40GroundEarthquake100
  14. 45RockStone Edge100