Số 857

Hattrem

Psychic 0%100%
0,6 mcao, đứng cạnh một trainer4,8 kgcân nặng
HP 57Atk 40Def 65Spe 49SpD 73SpA 86370TỔNG
HP57
Atk40
Def65
SpA86
SpD73
Spe49
Ability
HealerAnticipationqua Ability CapsuleMagic Bounceẩn
Sát thương nó nhận
2×BugGhostDark
½×FightingPsychic
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Hattrem: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100920 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10013431 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10021631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Hattrem với Pokémon khác

Chiêu

52
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 86 của nó
  1. PsychicPsychicSTABLv. 4490
  2. FairyDazzling GleamLv. 3080
  3. DarkDark PulseTM80
  4. NormalTera BlastTM80
  5. GrassGiga DrainTM75
  6. FireMystical FireTM75
  1. 1PsychicConfusion50
  2. 1FairyDisarming Voice40
  3. 1WaterLife Dew—
  4. 1NormalPlay Nice—
  5. 15GrassAromatherapy—
  6. 15FairyAromatic Mist—
  7. 20PsychicPsybeam65
  8. 25PsychicHeal Pulse—
  9. 30FairyDazzling Gleam80
  10. 37PsychicCalm Mind—
  11. 44PsychicPsychic90
  12. 51PsychicHealing Wish—