Số 810

Grookey

Grass 87.8%12.2%
0,3 mcao, đứng cạnh một trainer5 kgcân nặng
HP 50Atk 65Def 50Spe 65SpD 40SpA 40310TỔNG
HP50
Atk65
Def50
SpA40
SpD40
Spe65
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Starter from Professor Cypress.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001210 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10016631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10025131 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Grookey với Pokémon khác

Chiêu

58
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 65 của nó
  1. GrassWood HammerSTABLv. 32120
  2. NormalMega KickTM120
  3. FightingHammer ArmEgg Moves100
  4. BugU-turnTM70
  5. DarkKnock OffLv. 2065
  6. FlyingAcrobaticsTM55
  1. 1NormalGrowl—
  2. 1NormalScratch40
  3. 6GrassBranch Poke40
  4. 8DarkTaunt—
  5. 12GrassRazor Leaf55
  6. 17NormalScreech—
  7. 20DarkKnock Off65
  8. 24NormalSlam80
  9. 28NormalUproar90
  10. 32GrassWood Hammer120
  11. 36NormalEndeavorThay đổi

Được nhắc tới ở

1