Số 898Dạng Shadow Rider của Calyrex

Calyrex (Shadow Rider)

GhostPsychic Vô giới
2,4 mcao, đứng cạnh một trainer53,6 kgcân nặng
HP 100Atk 85Def 80Spe 150SpD 100SpA 165680TỔNG
HP100
Atk85
Def80
SpA165
SpD100
Spe150
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×GhostDark
½×PoisonPsychic
0×NormalFighting
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Calyrex (Shadow Rider): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Calyrex (Shadow Rider) trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1002740 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10033631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10043831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Calyrex (Shadow Rider) với Pokémon khác

Chiêu

98
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 165 của nó
  1. GhostAstral BarrageSTABLv. 1120
  2. PsychicPsychicSTABLv. 5690
  3. GrassLeaf StormTM130
  4. NormalUproarTM90
  5. BugPollen PuffTM90
  6. DarkDark PulseTM80
  1. 1PsychicAgility—
  2. 1GhostAstral Barrage120
  3. 1GhostConfuse Ray—
  4. 1PsychicConfusion50
  5. 1NormalDisable—
  6. 1FightingDouble Kick30
  7. 1NormalDouble-Edge120
  8. 1NormalGrowth—
  9. 1IceHaze—
  10. 1GhostHex65
  11. 1GrassMega Drain40
  12. 1DarkNasty Plot—
  13. 1NormalPound40
  14. 1GhostShadow Ball80
  15. 1NormalStomp65
  16. 1NormalTackle40
  17. 1NormalTail Whip—
  18. 1NormalTake Down90
  19. 1NormalThrash120
  20. 8WaterLife Dew—
  21. 16GrassGiga Drain75
  22. 24PsychicPsyshock80
  23. 32NormalHelping Hand—
  24. 40GrassAromatherapy—
  25. 40GrassGrassy Terrain—
  26. 40PsychicPsychic Terrain—
  27. 48GrassEnergy Ball90
  28. 56PsychicPsychic90
  29. 64GrassLeech Seed—
  30. 72PsychicHeal Pulse—
  31. 80GrassSolar Beam120
  32. 88PsychicFuture Sight120