Số 898

Calyrex

PsychicGrass Vô giới
1,1 mcao, đứng cạnh một trainer7,7 kgcân nặng
HP 100Atk 80Def 80Spe 80SpD 80SpA 80500TỔNG
HP100
Atk80
Def80
SpA80
SpD80
Spe80
Ability
Unnerve
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×Bug
2×FireIcePoisonFlyingGhostDark
½×WaterElectricGrassFightingGroundPsychic
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Calyrex: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Calyrex trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001480 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10019631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10028431 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Calyrex với Pokémon khác

Chiêu

69
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. GrassLeaf StormSTABTM130
  2. PsychicPsychicSTABLv. 5690
  3. BugPollen PuffTM90
  4. NormalTera BlastTM80
  5. FightingBody PressTM80
  6. GroundMud ShotTM55
  1. 1PsychicConfusion50
  2. 1NormalGrowth—
  3. 1GrassMega Drain40
  4. 1NormalPound40
  5. 8WaterLife Dew—
  6. 16GrassGiga Drain75
  7. 24PsychicPsyshock80
  8. 32NormalHelping Hand—
  9. 40GrassAromatherapy—
  10. 40GrassGrassy Terrain—
  11. 40PsychicPsychic Terrain—
  12. 48GrassEnergy Ball90
  13. 56PsychicPsychic90
  14. 64GrassLeech Seed—
  15. 72PsychicHeal Pulse—
  16. 80GrassSolar Beam120
  17. 88PsychicFuture Sight120