Số 436

Bronzor

SteelPsychic Vô giới
0,5 mcao, đứng cạnh một trainer60,5 kgcân nặng
HP 57Atk 24Def 86Spe 23SpD 86SpA 24300TỔNG
HP57
Atk24
Def86
SpA24
SpD86
Spe23
Ability
LevitateHeatproofqua Ability CapsuleHeavy Metalẩn
Sát thương nó nhận
2×FireGroundGhostDark
½×NormalGrassIceFlyingRockDragonSteelFairy
¼×Psychic
0×Poison
Levitatekhiến nó thành0×Ground
Heatproofkhiến nó thành1×Fire
Nó có thể có 3 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

1
  • Glistening Grotto Hang động
    • Cave floorLv. 25-30
      Ít gặp21.2%
      +1 Def
    • Cave floorLv. 25-30
      Ít gặp26.89%
      +1 Def
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 25574%mỗi lần ném1.4lần ném trung bình2lần ném để có 90% cơ hội
HP của Bronzor67 / 67 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Bronzor không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

2
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100450 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 1008231 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10015931 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Bronzor với Pokémon khác

Chiêu

100
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. PsychicPsychicSTABTM90
  2. SteelFlash CannonSTABTM80
  3. GroundEarthquakeTM100
  4. NormalBody SlamTM85
  5. GhostShadow BallTM80
  6. IceIce SpinnerTM80
  1. 1PsychicConfusion50
  2. 1NormalTackle40
  3. 4GhostConfuse Ray—
  4. 8DarkPayback50
  5. 12PsychicImprison—
  6. 15PsychicPsywaveThay đổi
  7. 16SteelGyro BallThay đổi
  8. 20PsychicHypnosis—
  9. 21DarkFeint Attack60
  10. 24NormalSafeguard—
  11. 28PsychicExtrasensory80
  12. 32SteelHeavy SlamThay đổi
  13. 36SteelIron Defense—
  14. 40SteelMetal Sound—
  15. 44PsychicFuture Sight120
  16. 45PsychicHeal Block—