Số 979

Annihilape

FightingGhost 50%50%
1,2 mcao, đứng cạnh một trainer56 kgcân nặng
HP 110Atk 115Def 80Spe 90SpD 90SpA 50535TỔNG
HP110
Atk115
Def80
SpA50
SpD90
Spe90
Ability
Vital SpiritInner Focusqua Ability CapsuleDefiantẩn
Sát thương nó nhận
2×FlyingPsychicGhostFairy
½×PoisonRock
¼×Bug
0×NormalFighting
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

1

Annihilape không xuất hiện ngoài tự nhiên. Bắt Mankey ở Grove of Dreams, rồi nâng lên cấp 28 để có Primeape, rồi level up biến nó thành Annihilape.

  • Nơi tìm thấy Mankey
  • Grove of Dreams Địa điểm
    • Tall grassLv. 20-23
      Ít gặp19.52%
      +1 Atk
    • Tall grassLv. 20-23
      Ít gặp14.59%
      +1 Atk
1 địa điểm trên bản đồ

Trainer dùng nó

1
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 1 set

Giá trade

1
Bản có giá phổ biến nhất
★★Shiny · Hidden Ability
S
150val25
Nhu cầu Cao, 8/10 HypedKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Very High Demand/Usage.

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001660 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10021631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10030631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Annihilape với Pokémon khác

Chiêu

142
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 115 của nó
  1. FightingClose CombatSTABLv. 39120
  2. NormalThrashLv. 30120
  3. DragonOutrageLv. 53120
  4. GhostShadow ClawSTABTM70
  5. GroundEarthquakeTM100
  6. PoisonGunk ShotTM120
  1. 1FightingCounterThay đổi
  2. 1DarkFlingThay đổi
  3. 1NormalFocus Energy—
  4. 1NormalLeer—
  5. 1NormalRage20
  6. 1NormalScratch40
  7. 5NormalFury Swipes18
  8. 8FightingKarate Chop50
  9. 8FightingLow KickThay đổi
  10. 12DarkPursuit40
  11. 12FightingSeismic TossLv.
  12. 17NormalSwagger—
  13. 22FightingCross Chop100
  14. 26DarkAssurance60
  15. 30DarkPunishmentThay đổi
  16. 30NormalThrash120
  17. 35GhostRage Fist50
  18. 39FightingClose Combat120
  19. 44NormalScreech—
  20. 48GroundStomping Tantrum75
  21. 53DragonOutrage120
  22. 57FightingFinal GambitThay đổi