Số 056

Mankey

Fighting 50%50%
0,5 mcao, đứng cạnh một trainer28 kgcân nặng
HP 40Atk 80Def 35Spe 70SpD 45SpA 35305TỔNG
HP40
Atk80
Def35
SpA35
SpD45
Spe70
Ability
Vital SpiritAnger Pointqua Ability CapsuleDefiantẩn
Sát thương nó nhận
2×FlyingPsychicFairy
½×BugRockDark
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

1
  • Grove of Dreams Địa điểm
    • Tall grassLv. 20-23
      Ít gặp19.52%
      +1 Atk
    • Tall grassLv. 20-23
      Ít gặp14.59%
      +1 Atk
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 19059%mỗi lần ném1.7lần ném trung bình3lần ném để có 90% cơ hội
HP của Mankey49 / 49 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Mankey không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001300 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10017631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10026231 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Mankey với Pokémon khác

Chiêu

133
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 80 của nó
  1. FightingClose CombatSTABLv. 33120
  2. NormalThrashLv. 29120
  3. DragonOutrageLv. 44120
  4. GroundEarthquakeTM100
  5. PoisonGunk ShotTM120
  6. DarkThroat ChopTM80
  1. 1NormalCovet60
  2. 1NormalFocus Energy—
  3. 1NormalLeer—
  4. 1NormalScratch40
  5. 5NormalFury Swipes18
  6. 8FightingKarate Chop50
  7. 8FightingLow KickThay đổi
  8. 12DarkPursuit40
  9. 12FightingSeismic TossLv.
  10. 17NormalSwagger—
  11. 22FightingCross Chop100
  12. 26DarkAssurance60
  13. 29DarkPunishmentThay đổi
  14. 29NormalThrash120
  15. 33FightingClose Combat120
  16. 36NormalScreech—
  17. 40GroundStomping Tantrum75
  18. 44DragonOutrage120
  19. 48FightingFinal GambitThay đổi

Được nhắc tới ở

1