Số 787

Tapu Bulu

GrassFairy Vô giới
1,9 mcao, đứng cạnh một trainer45,5 kgcân nặng
HP 70Atk 130Def 115Spe 75SpD 95SpA 85570TỔNG
HP70
Atk130
Def115
SpA85
SpD95
Spe75
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×Poison
2×FireIceFlyingSteel
½×WaterElectricGrassFightingGroundDark
0×Dragon
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Tapu Bulu: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 1 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A+
21val3.5
Nhu cầu Trung bình, 6/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Was Obtainable from a Glitch involving Tokens, Codes

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
S-
7
72 val12

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001390 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10018631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10027331 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Tapu Bulu với Pokémon khác

Chiêu

96
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 130 của nó
  1. GrassWood HammerSTABLv. 60120
  2. FightingSuperpowerLv. 1120
  3. BugMegahornLv. 65120
  4. GroundHigh HorsepowerTM95
  5. DarkDarkest LariatTM85
  6. RockStone EdgeTM100
  1. 1GrassLeafage40
  2. 1FightingRock Smash40
  3. 1FightingSuperpower120
  4. 5WaterWithdraw—
  5. 10NormalDisable—
  6. 14GrassGiga Drain75
  7. 15GrassLeech Seed—
  8. 20GrassMega Drain40
  9. 25NormalWhirlwind—
  10. 30NormalHorn Attack65
  11. 35NormalScary Face—
  12. 38GroundRototiller—
  13. 40GrassHorn Leech75
  14. 45PsychicZen Headbutt80
  15. 50NormalMean Look—
  16. 55FairyNature's MadnessThay đổi
  17. 60GrassWood Hammer120
  18. 65BugMegahorn120
  19. 70NormalSkull Bash130
  20. 75GrassGrassy Terrain—