Số 1013

Sinistcha

GrassGhost Vô giới
0,2 mcao, đứng cạnh một trainer2,2 kgcân nặng
HP 71Atk 60Def 106Spe 70SpD 80SpA 121508TỔNG
HP71
Atk60
Def106
SpA121
SpD80
Spe70
Sát thương nó nhận
2×FireIceFlyingGhostDark
½×WaterElectricGrassGround
0×NormalFighting
Heatproofkhiến nó thành1×Fire
Nó có thể có 2 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ
Các dạng của Sinistcha

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Sinistcha: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Sinistcha trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả 2 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001300 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10017631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10026231 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Sinistcha với Pokémon khác

Chiêu

41
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 121 của nó
  1. GrassLeaf StormSTABLv. 60130
  2. GhostShadow BallSTABLv. 4880
  3. NormalUproarTM90
  4. WaterScaldTM80
  1. 1GhostAstonish30
  2. 1GrassStun Spore—
  3. 1WaterWithdraw—
  4. 6GrassAbsorb20
  5. 12WaterLife Dew—
  6. 18DarkFoul Play95
  7. 24GrassMega Drain40
  8. 30GhostHex65
  9. 36BugRage Powder—
  10. 42GrassStrength Sap—
  11. 48GhostShadow Ball80
  12. 54DarkMemento—
  13. 60GrassLeaf Storm130