Số 1012

Poltchageist

GrassGhost Vô giới
0,1 mcao, đứng cạnh một trainer1,1 kgcân nặng
HP 40Atk 45Def 45Spe 50SpD 54SpA 74308TỔNG
HP40
Atk45
Def45
SpA74
SpD54
Spe50
Sát thương nó nhận
2×FireIceFlyingGhostDark
½×WaterElectricGrassGround
0×NormalFighting
Heatproofkhiến nó thành1×Fire
Nó có thể có 2 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ
Các dạng của Poltchageist

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Poltchageist: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Poltchageist trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100940 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10013631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10021831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Poltchageist với Pokémon khác

Chiêu

38
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 74 của nó
  1. GrassLeaf StormSTABLv. 60130
  2. GhostShadow BallSTABLv. 4880
  3. NormalUproarTM90
  4. WaterScaldTM80
  1. 1GhostAstonish30
  2. 1GrassStun Spore—
  3. 1WaterWithdraw—
  4. 6GrassAbsorb20
  5. 12WaterLife Dew—
  6. 18DarkFoul Play95
  7. 24GrassMega Drain40
  8. 30GhostHex65
  9. 36BugRage Powder—
  10. 42GrassGiga Drain75
  11. 48GhostShadow Ball80
  12. 54DarkMemento—
  13. 60GrassLeaf Storm130