Số 492

Shaymin

Grass Vô giới
0,2 mcao, đứng cạnh một trainer2,1 kgcân nặng
HP 100Atk 100Def 100Spe 100SpD 100SpA 100600TỔNG
HP100
Atk100
Def100
SpA100
SpD100
Spe100
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Shaymin

Tìm ở đâu

1
  • Lượt gặp cố định, mỗi cái một lần
    • Set encounter · Land FormLv. 30Gracidea
      +3 HP
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 4520%mỗi lần ném5.0lần ném trung bình11lần ném để có 90% cơ hội
HP của Shaymin104 / 104 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Shaymin không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
Hidden Power Ice
6val1
Nhu cầu Trung bình, 7/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Set Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★ShinyHidden Power Ice
A+
5
12 val2

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001840 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10023631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10032831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Shaymin với Pokémon khác

Chiêu

86
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. GrassLeaf StormSTABLv. 91130
  2. NormalDouble-EdgeTM120
  3. GroundEarth PowerTM90
  4. PsychicPsychicTM90
  5. FairyPlay RoughLv. 4690
  6. FlyingAir SlashLv. 6475
  1. 1NormalDefense Curl—
  2. 1NormalGrowth—
  3. 10GrassMagical Leaf60
  4. 19GrassLeech Seed—
  5. 28NormalQuick Attack40
  6. 28GrassSynthesis—
  7. 37NormalSweet Scent—
  8. 46NormalNatural GiftThay đổi
  9. 46FairyPlay Rough90
  10. 55GrassWorry Seed—
  11. 64FlyingAir Slash75
  12. 64GrassAromatherapy—
  13. 64GrassGrassy Terrain—
  14. 73GrassEnergy Ball90
  15. 82GrassGrass Whistle—
  16. 82FairySweet Kiss—
  17. 91PsychicHealing Wish—
  18. 91GrassLeaf Storm130
  19. 91NormalLucky Chant—
  20. 100GrassSeed Flare120