Số 486Dạng Dark của Regigigas

Regigigas (Dark)

NormalDark Vô giới
3,7 mcao, đứng cạnh một trainer420 kgcân nặng
HP 110Atk 160Def 110Spe 100SpD 110SpA 80670TỔNG
HP110
Atk160
Def110
SpA80
SpD110
Spe100
Ability
Slow Start
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×Fighting
2×BugFairy
½×Dark
0×PsychicGhost
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Regigigas

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Regigigas (Dark): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Regigigas (Dark) trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
Dạng chuẩn
6val1
Nhu cầu Rất thấp, 2/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Roaming Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
S+
7
390 val65

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001840 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10023631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10032831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Regigigas (Dark) với Pokémon khác

Chiêu

99
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 160 của nó
  1. NormalDouble-EdgeSTABTM120
  2. DarkDarkest LariatSTABTM85
  3. FightingSuperpowerLv. 25120
  4. GroundEarthquakeTM100
  5. SteelIron HeadTM80
  6. RockStone EdgeTM100
  1. 1GhostConfuse Ray—
  2. 1NormalDizzy Punch70
  3. 1FireFire Punch75
  4. 1NormalForesight—
  5. 1IceIce Punch75
  6. 1NormalPound40
  7. 1ElectricThunder Punch75
  8. 6DarkPayback50
  9. 12NormalFacade70
  10. 12FightingRevenge60
  11. 18NormalStomp65
  12. 24NormalProtect—
  13. 25FightingSuperpower120
  14. 30DarkKnock Off65
  15. 36NormalMega Punch80
  16. 42FightingBody Press80
  17. 48RockWide Guard—
  18. 54PsychicZen Headbutt80
  19. 60SteelHeavy SlamThay đổi
  20. 66FightingHammer Arm100
  21. 72NormalGiga Impact150
  22. 78NormalCrush GripThay đổi