Số 308

Medicham

FightingPsychic 50%50%
1,3 mcao, đứng cạnh một trainer31,5 kgcân nặng
HP 60Atk 60Def 75Spe 80SpD 75SpA 60410TỔNG
HP60
Atk60
Def75
SpA60
SpD75
Spe80
Sát thương nó nhận
2×FlyingGhostFairy
½×FightingRock
Mở trong bảng tương khắc hệ
Các dạng của Medicham

Tìm ở đâu

2
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 9034%mỗi lần ném3.0lần ném trung bình6lần ném để có 90% cơ hội
HP của Medicham101 / 101 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Medicham không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

4
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 1 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001480 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10019631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10028431 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Medicham với Pokémon khác

Chiêu

130
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. FightingClose CombatSTABTM120
  2. PsychicPsychicSTABTM90
  3. NormalDouble-EdgeTutor120
  4. GrassEnergy BallTM90
  5. PoisonPoison JabTM80
  6. GhostShadow BallTM80
  1. 1NormalBideThay đổi
  2. 1PsychicConfusion50
  3. 1FightingDetect—
  4. 1FireFire Punch75
  5. 1IceIce Punch75
  6. 1PsychicMeditate—
  7. 1ElectricThunder Punch75
  8. 1NormalWork Up—
  9. 12NormalEndure—
  10. 15NormalFeint30
  11. 17FightingForce Palm60
  12. 20BugHidden Power Bug60
  13. 20DarkHidden Power Dark60
  14. 20DragonHidden Power Dragon60
  15. 20ElectricHidden Power Electric60
  16. 20FightingHidden Power Fighting60
  17. 20FireHidden Power Fire60
  18. 20FlyingHidden Power Flying60
  19. 20GhostHidden Power Ghost60
  20. 20GrassHidden Power Grass60
  21. 20GroundHidden Power Ground60
  22. 20IceHidden Power Ice60
  23. 20PoisonHidden Power Poison60
  24. 20PsychicHidden Power Psychic60
  25. 20RockHidden Power Rock60
  26. 20SteelHidden Power Steel60
  27. 20WaterHidden Power Water60
  28. 20PsychicPsybeam65
  29. 20NormalSwagger—
  30. 23PsychicCalm Mind—
  31. 25NormalMind Reader—
  32. 25PsychicZen Headbutt80
  33. 28FightingHigh Jump Kick130
  34. 31NormalPsych Up—
  35. 33NormalAcupressure—
  36. 36PsychicPower Trick—
  37. 42FightingReversalThay đổi
  38. 47NormalRecover—
  39. 53FightingAxe Kick120
  40. 53FightingCounterThay đổi