Số 381Latios Sunset

Latios

DragonPsychic 100%0%
2 mcao, đứng cạnh một trainer60 kgcân nặng
HP 80Atk 90Def 80Spe 110SpD 110SpA 130600TỔNG
HP80
Atk90
Def80
SpA130
SpD110
Spe110
Ability
Levitate
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×IceBugGhostDragonDarkFairy
½×FireWaterElectricGrassFightingPsychic
0×Ground
Tính theo Levitate, Ability duy nhất của nó.
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Latios
Ngoại hình của Latios

Latios (Sunset): không ra ngoài tự nhiên hay từ trứng.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Latios: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 1 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A+
12val2
Nhu cầu Trung bình, 7/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Roaming Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
S-
6
90 val15

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1002020 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10025631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10035031 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Latios với Pokémon khác

Chiêu

131
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 130 của nó
  1. DragonDraco MeteorSTABTM130
  2. PsychicLuster PurgeSTABLv. 3595
  3. ElectricThunderboltTM90
  4. WaterSurfTM90
  5. GrassEnergy BallTM90
  6. IceIce BeamTM90
  1. 1DragonDragon Dance—
  2. 1PsychicHeal Block—
  3. 1PsychicPsywaveThay đổi
  4. 1NormalSafeguard—
  5. 1PsychicStored Power20
  6. 4NormalProtect—
  7. 5NormalHelping Hand—
  8. 10NormalRecover—
  9. 13NormalRefresh—
  10. 15PsychicConfusion50
  11. 20FlyingTailwind—
  12. 25DragonDragon Breath60
  13. 30PsychicAlly Switch—
  14. 35PsychicLuster Purge95
  15. 36PsychicTelekinesis—
  16. 40PsychicZen Headbutt80
  17. 45DragonDragon Pulse85
  18. 50PsychicHeal Pulse—
  19. 55NormalSimple Beam—
  20. 60PsychicPsychic90
  21. 65PsychicPower Split—
  22. 70DarkMemento—
  23. 75PsychicPsycho Shift—