Số 645Dạng Therian của Landorus

Landorus (Therian)

GroundFlying 100%0%
1,3 mcao, đứng cạnh một trainer68 kgcân nặng
HP 89Atk 145Def 90Spe 91SpD 80SpA 105600TỔNG
HP89
Atk145
Def90
SpA105
SpD80
Spe91
Ability
Intimidate
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×Ice
2×Water
½×FightingPoisonBug
0×ElectricGround
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Landorus (Therian): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Trainer dùng nó

1
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 8 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

4
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
Dạng chuẩn
6val1
Nhu cầu Trung bình, 6/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Set Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★★Shiny · Hidden Ability
S
7
190 val31.67
★Hidden AbilityHidden Power Ice
A+
5
15 val2.5
★Shiny
A+
8
12 val2

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001680 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10021831 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10030931 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Landorus (Therian) với Pokémon khác

Chiêu

94
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 145 của nó
  1. GroundEarthquakeSTABLv. 65100
  2. FightingSuperpowerTM120
  3. DragonOutrageLv. 70120
  4. NormalBody SlamTM85
  5. RockStone EdgeLv. 50100
  6. DarkCrunchTM80
  1. 1GroundMud Shot55
  2. 1RockRock Throw50
  3. 1GroundSand Tomb35
  4. 1RockSmack Down50
  5. 5NormalLeer—
  6. 7DarkPunishmentThay đổi
  7. 10NormalBlock—
  8. 15GroundBulldoze60
  9. 20RockRock Tomb60
  10. 25NormalSwords Dance—
  11. 30PsychicImprison—
  12. 35RockRock Slide75
  13. 40GroundEarth Power90
  14. 45PsychicExtrasensory80
  15. 50RockStone Edge100
  16. 55FightingHammer Arm100
  17. 60RockSandstorm—
  18. 65GroundEarthquake100
  19. 70DragonOutrage120
  20. 75GroundFissureKO
  21. 80GroundSandsear Storm100