Số 891

Kubfu

Fighting 87.8%12.2%
0,6 mcao, đứng cạnh một trainer12 kgcân nặng
HP 60Atk 90Def 60Spe 72SpD 50SpA 53385TỔNG
HP60
Atk90
Def60
SpA53
SpD50
Spe72
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×FlyingPsychicFairy
½×BugRockDark
Mở trong bảng tương khắc hệ
Các dạng của Kubfu

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Kubfu: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Kubfu trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001340 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10018031 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10026731 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Kubfu với Pokémon khác

Chiêu

48
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 90 của nó
  1. FightingClose CombatSTABLv. 48120
  2. NormalDouble-EdgeTM120
  3. SteelIron HeadLv. 3680
  4. FireFire PunchTM75
  5. IceIce PunchTM75
  6. ElectricThunder PunchTM75
  1. 1NormalLeer—
  2. 1FightingRock Smash40
  3. 4NormalEndure—
  4. 8NormalFocus Energy—
  5. 12FlyingAerial Ace60
  6. 16NormalScary Face—
  7. 20NormalHeadbutt70
  8. 24FightingBrick Break75
  9. 28FightingDetect—
  10. 32FightingBulk Up—
  11. 36SteelIron Head80
  12. 40FightingDynamic Punch100
  13. 44FightingCounterThay đổi
  14. 48FightingClose Combat120
  15. 52FightingFocus Punch150