Số 719

Diancie

RockFairy Vô giới
0,7 mcao, đứng cạnh một trainer8,8 kgcân nặng
HP 50Atk 100Def 150Spe 50SpD 150SpA 100600TỔNG
HP50
Atk100
Def150
SpA100
SpD150
Spe50
Ability
Clear Body
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×Steel
2×WaterGrassGround
½×NormalFireFlyingBugDark
0×Dragon
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Diancie

Tìm ở đâu

1
  • Lượt gặp cố định, mỗi cái một lần
    • Mythical PokémonLv. 40
      +1 Def+2 SpD
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 32.6%mỗi lần ném38lần ném trung bình87lần ném để có 90% cơ hội
HP của Diancie96 / 96 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Diancie không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 5 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
9val1.5
Nhu cầu Trung bình, 7/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Set Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
A+
8
18 val3

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100940 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10013631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10021831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Diancie với Pokémon khác

Chiêu

105
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. RockDiamond StormSTABLv. 1100
  2. FairyMoonblastSTABLv. 7795
  3. FightingBody PressTM80
  4. GroundEarth PowerTM90
  5. PsychicPsychicTM90
  6. NormalBody SlamTM85
  1. 1RockDiamond Storm100
  2. 1NormalHarden—
  3. 1RockRock Throw50
  4. 1NormalTackle40
  5. 5NormalSharpen—
  6. 7PsychicGuard Split—
  7. 12PsychicReflect—
  8. 14RockSmack Down50
  9. 21NormalFlailThay đổi
  10. 28RockAncient Power60
  11. 35RockRock Polish—
  12. 42PsychicLight Screen—
  13. 46PsychicTrick Room—
  14. 49RockRock Slide75
  15. 56PsychicSkill Swap—
  16. 63RockPower Gem80
  17. 70NormalSafeguard—
  18. 70RockStealth Rock—
  19. 77FairyMoonblast95
  20. 84RockStone Edge100