Số 420

Cherubi

Grass 50%50%
0,4 mcao, đứng cạnh một trainer3,3 kgcân nặng
HP 45Atk 35Def 45Spe 35SpD 53SpA 62275TỔNG
HP45
Atk35
Def45
SpA62
SpD53
Spe35
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Cherubi: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Cherubi trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100670 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10010631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10018531 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Cherubi với Pokémon khác

Chiêu

73
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 62 của nó
  1. GrassEnergy BallSTABTM90
  2. BugPollen PuffTM90
  3. FairyDazzling GleamTM80
  4. NormalRoundTM60
  5. RockRolloutTutor30
  1. 1NormalMorning Sun—
  2. 1NormalTackle40
  3. 5GrassLeafage40
  4. 10NormalGrowth—
  5. 15NormalHelping Hand—
  6. 20GrassMagical Leaf60
  7. 22FireSunny Day—
  8. 26GrassLeech Seed—
  9. 30NormalTake Down90
  10. 35GrassPetal Blizzard90
  11. 40NormalLucky Chant—
  12. 40GrassWorry Seed—
  13. 45GrassSolar Beam120