Số 421Dạng Sunshine của Cherrim-Sunshine

Cherrim (Sunshine)

Grass 50%50%
0,5 mcao, đứng cạnh một trainer9,3 kgcân nặng
HP 70Atk 60Def 70Spe 85SpD 78SpA 87450TỔNG
HP70
Atk60
Def70
SpA87
SpD78
Spe85
Lai tạo
FairyGrass
Sát thương nó nhận
2×FireIcePoisonFlyingBug
½×WaterElectricGrassGround
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Cherrim-Sunshine

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Cherrim (Sunshine): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Cherrim (Sunshine) trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001570 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10020631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10029531 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Cherrim (Sunshine) với Pokémon khác

Chiêu

79
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 87 của nó
  1. GrassPetal DanceSTABLv. 62120
  2. BugPollen PuffTM90
  3. FairyDazzling GleamTM80
  4. NormalRoundTM60
  5. RockRolloutTutor30
  1. 1FairyFlower Shield—
  2. 1NormalGrowth—
  3. 1GrassLeafage40
  4. 1NormalMorning Sun—
  5. 1NormalTackle40
  6. 15NormalHelping Hand—
  7. 20GrassMagical Leaf60
  8. 22FireSunny Day—
  9. 28GrassLeech Seed—
  10. 34NormalTake Down90
  11. 41GrassPetal Blizzard90
  12. 48NormalLucky Chant—
  13. 48GrassWorry Seed—
  14. 55GrassSolar Beam120
  15. 62GrassPetal Dance120