LOADING
logoLOADING
Trang chủ
Chơi
Server
Gói
Wiki
Blog
Affiliate
logoLàm bằng ❤️ ~T
🐨 🍎 🍊 🎯

Server Discord

Chính
Dự phòng
Hỗ trợ
Kháng cáo
Kháng cáo DoI
Battle Colosseum

Mạng xã hội

Discord
Roblox Group
Telegram
X
YouTube
TikTok

Pháp lý

Điều khoản dịch vụ
Chính sách bảo mật
Liên hệ

Trợ giúp

Wiki
Trung tâm trợ giúp
Hỗ trợ
Kháng cáo
Email hợp tác

© 2026 Project Bronze Forever ― Bảo lưu mọi quyền.
"Brick Bronze" và "Project Bronze Forever" là nhãn hiệu đã đăng ký. Nghiêm cấm sử dụng khi chưa được phép.
Chúng mình không liên kết với Roblox hay The Pokémon Company. Hình ảnh thuộc về chủ sở hữu tương ứng.

Dashboard

Thống kê sử dụngBeta

Những Pokémon mà trainer thực sự mang vào Colosseum, từ mọi trận PvP được ghi lại, kèm chiêu, vật phẩm, Ability, spread, đồng đội và đối đầu.

29.075 đội Singles qua 104.299 trận trong 30 ngày qua.
cập nhật 2 phút trước
639 Pokémonsử dụng · xu hướng
Quay lại tổng quan thể thức1
AlomomolaWater
22,1%0,1
2
KingambitDarkSteel
16,2%2,0
3
LandorusTherian
15,8%2,4
4
MarshadowFightingGhost
14,8%0,3
5
FerrothornGrassSteel
13,9%4,3
6
RotomWash
11,7%2,0
7
DragapultDragonGhost
10,3%1,6
8
SalamenceMega
10,0%0,3
9
ZapdosElectricFlying
9,5%3,0
10
GliscorGroundFlying
8,9%1,8
11
Ho-OhFireFlying
8,7%1,2
12
GreninjaBB
8,6%1,0
13
HeatranFireSteel
8,6%1,8
14
RillaboomGrass
8,3%0,8
15
ShayminSky
8,0%3,0
16
CorviknightFlyingSteel
7,8%1,6
17
VolcaronaBugFire
7,4%2,1
18
ToxapexPoisonWater
7,1%0,7
19
PelipperWaterFlying
7,0%0,2
20
DracovishWaterDragon
6,8%0,2
GholdengoSteelGhost
6,6%0,8
22
ArchaludonSteelDragon
6,3%2,3
23
LopunnyMega
6,0%2,5
24
MewtwoPsychic
6,0%0,4
25
MeowscaradaGrassDark
5,8%0,7
26
SwampertMega
5,7%0,4
27
TyranitarRockDark
5,7%0,1
28
SlowkingGalar
5,6%1,0
29
ChanseyNormal
5,4%0,3
30
DarmanitanGalar
5,2%1,8
31
GarchompDragonGround
5,1%1,1
32
CharizardMega Y
5,0%0,2
33
GrimmsnarlDarkFairy
4,8%1,6
34
GarganaclRock
4,8%1,3
35
MetagrossMega
4,7%2,4
36
ClefableFairy
4,7%1,7
37
GengarMega
4,5%0,0
38
GlimmoraRockPoison
4,3%0,6
39
ManectricMega
4,2%0,6
40
CeruledgeFireGhost
4,2%1,2
41
Tapu KokoElectricFairy
4,1%0,3
42
MachampFighting
4,1%1,0
43
MagearnaSteelFairy
4,0%0,1
44
LugiaPsychicFlying
3,9%0,6
45
DondozoWater
3,8%0,4
46
BaxcaliburDragonIce
3,8%0,3
47
Great TuskGroundFighting
3,7%1,3
48
CloysterWaterIce
3,6%2,2
49
MewtwoMega Y
3,6%1,0
50
ExcadrillGroundSteel
3,6%0,3
51
SkeledirgeFireGhost
3,5%0,0
52
PalafinWater
3,5%0,7
53
ScizorMega
3,3%0,9
54
MagnezoneElectricSteel
3,1%0,1
55
BlazikenMega
3,1%0,7
56
HatterenePsychicFairy
3,1%0,2
57
UrsalunaGroundNormal
3,0%0,8
58
MiloticWater
2,9%0,8
59
DittoNormal
2,9%0,8
60
WeavileDarkIce
2,9%0,6
61
MukAlola
2,7%2,4
62
IncineroarFireDark
2,7%0,6
63
BlastoiseMega
2,5%0,0
64
GenesectBugSteel
2,5%0,0
65
DragoniteDragonFlying
2,4%0,9
66
BarraskewdaWater
2,4%0,5
67
AegislashSteelGhost
2,4%0,6
68
UmbreonDark
2,4%0,3
69
HydreigonDarkDragon
2,4%1,5
70
TalonflameFireFlying
2,3%0,6
71
ComfeyFairy
2,3%0,3
72
JolteonElectric
2,3%0,9
73
MawileMega
2,2%0,6
74
AnnihilapeFightingGhost
2,2%0,5
75
ScizorBugSteel
2,2%0,7
76
LucarioMega
2,2%0,8
77
DiancieMega
2,2%0,6
78
GreninjaWaterDark
2,2%0,4
79
MandibuzzDarkFlying
2,2%0,7
80
BreloomGrassFighting
2,1%0,5
81
ClodsirePoisonGround
2,1%0,2
82
MimikyuGhostFairy
2,1%0,4
83
Tapu LelePsychicFairy
2,0%0,5
84
MelmetalSteel
2,0%0,5
85
MewtwoMega X
1,9%0,4
86
MedichamMega
1,8%0,9
87
HawluchaFightingFlying
1,8%0,5
88
VenusaurMega
1,8%0,1
89
CinderaceFire
1,8%0,6
90
Raging BoltElectricDragon
1,7%0,7
91
EspathraPsychic
1,7%0,5
92
PinsirMega
1,6%1,2
93
SnorlaxNormal
1,6%0,0
94
VolcanionFireWater
1,6%0,2
95
AggronMega
1,6%0,7
96
CharizardMega X
1,6%0,1
97
VenusaurGrassPoison
1,6%0,2
98
BlisseyNormal
1,6%0,4
99
PrimarinaWaterFairy
1,6%0,2
100
BeedrillMega
1,6%0,7
101
GardevoirMega
1,5%0,6
102
SkarmorySteelFlying
1,5%0,3
103
ThundurusTherian
1,5%0,4
104
TornadusTherian
1,5%0,3
105
MewPsychic
1,4%0,5
106
KartanaGrassSteel
1,4%1,4
107
MoltresFireFlying
1,4%0,4
108
TinkatonFairySteel
1,3%0,4
109
BlazikenFireFighting
1,3%0,8
110
HydrappleGrassDragon
1,3%0,0
111
ConkeldurrFighting
1,2%0,3
112
PolteageistGhost
1,2%0,5
113
ShuckleChad
1,2%0,3
114
TorkoalFire
1,1%0,0
115
GalladePsychicFighting
1,1%0,1
116
GyaradosWaterFlying
1,1%0,8
117
MewtwoDark
1,1%0,6
118
KangaskhanMega
1,1%0,3
119
GalladeMega
1,1%0,0
120
AlakazamMega
1,1%0,2
121
GyaradosMega
1,1%0,6
122
LatiosDragonPsychic
1,1%0,3
123
Porygon2Normal
1,1%0,4
124
SerperiorGrass
1,1%0,4
125
ShuckleBugRock
1,0%0,6
126
NinetalesAlola
1,0%0,5
127
HoopaUnbound
1,0%0,0
128
Flutter ManeGhostFairy
1,0%0,5
129
ArcanineFire
1,0%0,6
130
ManaphyWater
1,0%0,6
131
LokixBugDark
1,0%0,6
132
SceptileMega
0,9%0,6
133
TyranitarMega
0,9%0,2
134
Tapu FiniWaterFairy
0,9%0,3
135
GastrodonWaterGround
0,9%0,6
136
RotomHeat
0,9%0,3
137
CyclizarDragonNormal
0,9%0,4
138
GolisopodBugWater
0,9%0,4
139
AzumarillWaterFairy
0,9%0,1
140
AccelgorBug
0,9%0,8
141
TsareenaGrass
0,9%0,6
142
GardevoirPsychicFairy
0,9%0,3
143
IndeedeePsychicNormal
0,8%0,3
144
VaporeonWater
0,8%0,6
145
GalvantulaBugElectric
0,8%0,5
146
TogekissFairyFlying
0,8%0,5
147
LandorusGroundFlying
0,8%0,1
148
PawmotElectricFighting
0,8%0,1
149
VictiniPsychicFire
0,8%0,2
150
EspeonPsychic
0,8%0,7
Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gholdengo

Gholdengo

SteelGhost
Singles · 30 ngày qua · PVP Expert (2K+ Elo)#1000
Sử dụng
6,6%−0,9 điểm
hạng #21 trên 639 · có trong 1.910/29.074 đội
Tỉ lệ thắng
76,7%
1.910 trận đã phân
Sống sót qua trận
62%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
15,8%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày

Chiêu

SteelMake It Rain
1.88398,5%
GhostShadow Ball
1.80994,7%
DarkNasty Plot
1.15260,3%
PsychicTrick
73738,6%
NormalRecover
65434,2%
FightingFocus Blast
53027,7%
ElectricThunderbolt
30015,7%
RockPower Gem
1608,4%
FairyDazzling Gleam
1085,7%
GhostHex
1015,3%
ElectricThunder Wave
955,0%
NormalSubstitute
743,9%
SteelFlash Cannon
110,6%
PsychicPsyshock
90,5%
NormalProtect
80,4%
ElectricCharge Beam
60,3%

Vật phẩm

Choice Scarf
86345,2%
Air Balloon
44623,3%
Sawsbuck Coffee
31516,5%
Leftovers
1025,3%
Choice Specs
1005,2%
No item
180,9%
Shuca Berry
170,9%
Life Orb
110,6%

Ability

Good As Gold
1.911100,0%

Chỉ số gốc

HP87
Atk60
Def95
SpA133
SpD91
Spe84
BST 550
Good As Gold
Cấp 100
27%
Cấp 50
0%
Vô giới
100%

Nature & spread

Timid +Spe / -Atk
1.25565,7%
Modest +SpA / -Atk
34217,9%
Bold +Def / -Atk
20210,6%
Hasty +Spe / -Def
623,2%
Quirky
180,9%
Quiet +SpA / -Spe
120,6%
Timid6/0/0/252/0/252
59231,0%
Timid0/0/0/252/6/252
22311,7%
Timid0/3/0/252/3/252
1497,8%
Modest6/0/0/252/0/252
1266,6%
Modest0/0/6/252/0/252
894,7%
Bold252/0/252/0/6/0
583,0%
HP
0 43%
18% đầu tư
Atk
0 81%
0% đầu tư
Def
0 76%
9% đầu tư
SpA
252 83%
84% đầu tư
SpD
0 69%
0% đầu tư
Spe
252 84%
85% đầu tư

Đồng đội

Alomomola
84444,2%
lift +22,2
Landorus-Therian
59130,9%
lift +15,2
Kingambit
29815,6%
lift −0,6
Ferrothorn
23212,1%
lift −1,8
Tyranitar
21811,4%
lift +5,7
Gliscor
21711,4%
lift +2,5
Marshadow
21311,2%
lift −3,6
Pinsir-Mega
19910,4%
lift +8,8
Chansey
19410,2%
lift +4,8
Heatran
1889,8%
lift +1,3

Đối đầu

Ho-Oh
7244,4%
tỉ lệ thắng
Alomomola
24350,6%
tỉ lệ thắng
Kingambit
17857,3%
tỉ lệ thắng
Zapdos
11160,4%
tỉ lệ thắng
Gholdengo
7361,6%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
17964,8%
tỉ lệ thắng
Gliscor
11665,5%
tỉ lệ thắng
Corviknight
17166,1%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
18167,4%
tỉ lệ thắng
Heatran
9667,7%
tỉ lệ thắng
#f5c542

Đổi vào

Set cộng đồng

Replay công khai gần đây

Xuất set phổ biến nhất

Gholdengo @ Choice Scarf
Ability: Good As Gold
EVs: 6 HP / 252 SpA / 252 Spe
Timid Nature
- Make It Rain
- Shadow Ball
- Nasty Plot
- Trick

1.911 set trên 1.910 đội · cập nhật 57 phút trước · 29.075 đội trong lát cắt này