Quay lại tổng quan Little Cup
Chi tiết PokémonWiki
Toxicroak
Little Cup · 30 ngày qua · Mọi trận#454
Sử dụng
0,41%+0,2 điểm
hạng #267 trên 696 · có trong 7/1.700 đội
Tỉ lệ thắng
57,1%
7 trận đã phân
Sống sót qua trận
71%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
457,1%
457,1%
342,9%
228,6%
228,6%
228,6%
228,6%
114,3%
114,3%
114,3%
114,3%
114,3%
114,3%
114,3%
114,3%
114,3%
Vật phẩm
No item
228,6%
Soft Sand
114,3%
Mystic Water
114,3%
Focus Sash
114,3%
Black Sludge
114,3%
Sawsbuck Coffee
114,3%
Ability
571,4%
228,6%
Chỉ số gốc
HP83
Atk106
Def65
SpA86
SpD65
Spe85
BST 490
AnticipationDry SkinPoison Touch
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
71% / 29%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
342,9%
Modest +SpA / -Atk
228,6%
Hasty +Spe / -Def
114,3%
Adamant +Atk / -SpA
114,3%
Modest3/2/0/1/0/4
228,6%
Adamant1/26/14/0/0/17
114,3%
Hasty0/0/0/0/0/0
114,3%
Jolly0/252/0/0/0/252
114,3%
Jolly0/252/6/0/0/252
114,3%
Jolly67/202/75/51/45/70
114,3%
HP
0 43%
0% đầu tư
Atk
2 29%
43% đầu tư
Def
0 57%
0% đầu tư
SpA
0 57%
0% đầu tư
SpD
0 86%
0% đầu tư
Spe
252 29%
29% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#34d399Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Toxicroak @ Soft Sand Ability: Dry Skin EVs: 3 HP / 2 Atk / 1 SpA / 4 Spe Modest Nature - Mud Bomb - Poison Jab - Sucker Punch - Cut
7 set trên 7 đội · cập nhật vừa xong · 1.700 đội trong lát cắt này