Quay lại tổng quan Little Cup
Chi tiết PokémonWiki
Riolu
Little Cup · 30 ngày qua · Mọi trận#447
Sử dụng
5,1%−1,4 điểm
hạng #12 trên 699 · có trong 87/1.702 đội
Tỉ lệ thắng
25,3%
87 trận đã phân
Sống sót qua trận
28%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
5765,5%
5462,1%
5360,9%
4349,4%
3843,7%
2225,3%
2023,0%
1618,4%
89,2%
78,0%
78,0%
78,0%
55,7%
33,4%
22,3%
11,1%
Vật phẩm
No item
7990,8%
Miracle Seed
22,3%
Sawsbuck Coffee
22,3%
Leftovers
11,1%
Lucky Punch
11,1%
Sachet
11,1%
Galarica Twig
11,1%
Ability
6069,0%
2731,0%
Chỉ số gốc
HP40
Atk70
Def40
SpA35
SpD40
Spe60
BST 285
SteadfastInner FocusPrankster
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
92% / 8%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
2124,1%
Sassy +SpD / -Spe
89,2%
Brave +Atk / -Spe
78,0%
Impish +Def / -SpA
78,0%
Rash +SpA / -SpD
44,6%
Bold +Def / -Atk
44,6%
Timid0/0/0/0/0/0
2124,1%
Sassy0/0/0/0/0/0
44,6%
Brave11/37/10/13/16/156
33,4%
Impish12/18/12/14/1/15
33,4%
Rash0/0/0/0/0/0
22,3%
Adamant0/0/2/0/0/0
11,1%
HP
0 53%
0% đầu tư
Atk
0 48%
0% đầu tư
Def
0 52%
0% đầu tư
SpA
0 59%
0% đầu tư
SpD
0 68%
0% đầu tư
Spe
0 47%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#34d399Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Riolu @ Miracle Seed Ability: Steadfast Timid Nature - Quick Attack - Feint - Endure - Metal Claw
87 set trên 87 đội · cập nhật 1 phút trước · 1.702 đội trong lát cắt này