Số 835

Yamper

Electric 50%50%
0,3 mcao, đứng cạnh một trainer13,5 kgcân nặng
HP 59Atk 45Def 50Spe 26SpD 50SpA 40270TỔNG
HP59
Atk45
Def50
SpA40
SpD50
Spe26
Sát thương nó nhận
2×Ground
½×ElectricFlyingSteel
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Adopted at the shelter.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100510 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 1008831 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10016631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Yamper với Pokémon khác

Chiêu

38
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 45 của nó
  1. ElectricWild ChargeSTABLv. 4090
  2. NormalDouble-EdgeEgg Moves120
  3. FairyPlay RoughLv. 4590
  4. DarkCrunchLv. 3080
  5. FireFire FangTM65
  1. 1NormalTackle40
  2. 1NormalTail Whip—
  3. 5ElectricNuzzle20
  4. 10DarkBite60
  5. 15NormalRoar—
  6. 20ElectricSpark65
  7. 26FairyCharm—
  8. 30DarkCrunch80
  9. 35ElectricCharge—
  10. 40ElectricWild Charge90
  11. 45FairyPlay Rough90

Được nhắc tới ở

1