Số 960

Wiglett

Water 50%50%
1,2 mcao, đứng cạnh một trainer1,8 kgcân nặng
HP 10Atk 55Def 25Spe 95SpD 25SpA 35245TỔNG
HP10
Atk55
Def25
SpA35
SpD25
Spe95
Ability
GooeyRattledqua Ability CapsuleSand Veilẩn
Sát thương nó nhận
2×ElectricGrass
½×FireWaterIceSteel
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

1
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 25574%mỗi lần ném1.4lần ném trung bình2lần ném để có 90% cơ hội
HP của Wiglett30 / 30 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Wiglett không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001750 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10022631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10031731 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Wiglett với Pokémon khác

Chiêu

39
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 55 của nó
  1. WaterLiquidationSTABLv. 4085
  2. DarkThroat ChopLv. 3680
  3. NormalTake DownTM90
  4. GroundStomping TantrumTM75
  5. IceIce BeamTM90
  1. 1GroundSand Attack—
  2. 1WaterWater Gun40
  3. 4GroundMud-Slap20
  4. 8NormalWrap15
  5. 12WaterAqua Jet40
  6. 20NormalSlam80
  7. 20WaterWater Pulse60
  8. 24NormalHeadbutt70
  9. 28GroundDig80
  10. 32DarkSucker Punch70
  11. 36DarkThroat Chop80
  12. 40WaterLiquidation85