Số 494Victini Blue

Victini

PsychicFire Vô giới
0,4 mcao, đứng cạnh một trainer4 kgcân nặng
HP 100Atk 100Def 100Spe 100SpD 100SpA 100600TỔNG
HP100
Atk100
Def100
SpA100
SpD100
Spe100
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×WaterGroundRockGhostDark
½×FireGrassIceFightingPsychicSteelFairy
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Ngoại hình của Victini

Victini (Blue): không ra ngoài tự nhiên hay từ trứng.

Tìm ở đâu

1
  • Lượt gặp cố định, mỗi cái một lần
  • Aredia Ruins Thành phố
    • Set encounterLv. 35defeating the Ancient King and installing all of the King's Jewels
      +3 HP
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 32.6%mỗi lần ném38lần ném trung bình87lần ném để có 90% cơ hội
HP của Victini (Blue)120 / 120 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Victini (Blue) không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả 4 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

3
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
4.5val0.75
Nhu cầu Trung bình, 5/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Set Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
Dạng chuẩnTrang này
★Shinyw/ Bolt Strike + Blue Flare
A+
5
6 val1
Dạng Blue
★Perfectw/ Bolt Strike + Blue Flare
A+
8
18 val3

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001840 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10023631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10032831 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Victini với Pokémon khác

Chiêu

109
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. FireV-createSTABLv. 1180
  2. PsychicPsychicSTABTM90
  3. NormalDouble-EdgeLv. 70120
  4. ElectricThunderboltTM90
  5. GrassEnergy BallTM90
  6. FightingFocus BlastTM120
  1. 1PsychicConfusion50
  2. 1FireFlame Charge50
  3. 1NormalFocus Energy—
  4. 1NormalQuick Attack40
  5. 1FireV-create180
  6. 7NormalWork Up—
  7. 14FireIncinerate60
  8. 21PsychicStored Power20
  9. 28NormalHeadbutt70
  10. 35NormalEndure—
  11. 41FireFlame Burst70
  12. 42PsychicZen Headbutt80
  13. 49FireInferno100
  14. 56FightingReversalThay đổi
  15. 63FireSearing Shot100
  16. 70NormalDouble-Edge120
  17. 77FireFlare Blitz120
  18. 84FireOverheat130
  19. 91FightingFinal GambitThay đổi