Số 848

Toxel

ElectricPoison 50%50%
0,4 mcao, đứng cạnh một trainer11 kgcân nặng
HP 40Atk 38Def 35Spe 40SpD 35SpA 54242TỔNG
HP40
Atk38
Def35
SpA54
SpD35
Spe40
Ability
RattledStaticqua Ability CapsuleKlutzẩn
Sát thương nó nhận
4×Ground
2×Psychic
½×ElectricGrassFightingPoisonFlyingBugSteelFairy
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Hatches from the purple egg a trainer offers.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100760 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10011631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10019631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Toxel với Pokémon khác

Chiêu

21
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 54 của nó
  1. NormalTera BlastTM80
  2. PoisonAcidSTABLv. 140
  3. FightingPower-Up PunchEgg Moves40
  4. ElectricNuzzleSTABLv. 120
  1. 1PoisonAcid40
  2. 1PoisonBelch120
  3. 1NormalFlailThay đổi
  4. 1NormalGrowl—
  5. 1ElectricNuzzle20
  6. 1NormalTearful Look—

Được nhắc tới ở

1