Số 639

Terrakion

RockFighting Vô giới
1,9 mcao, đứng cạnh một trainer260 kgcân nặng
HP 91Atk 129Def 90Spe 108SpD 90SpA 72580TỔNG
HP91
Atk129
Def90
SpA72
SpD90
Spe108
Ability
Justified
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×WaterGrassFightingGroundPsychicSteelFairy
½×NormalFirePoisonBugRockDark
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Terrakion: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Trainer dùng nó

1
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
4val0.67
Nhu cầu Thấp, 3/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Roaming Encounter

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
A+
7
36 val6

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001980 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10025231 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10034631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Terrakion với Pokémon khác

Chiêu

90
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 129 của nó
  1. FightingClose CombatSTABLv. 70120
  2. NormalDouble-EdgeTM120
  3. RockStone EdgeSTABLv. 63100
  4. BugMegahornTM120
  5. GroundEarthquakeTM100
  6. SteelIron HeadTM80
  1. 1NormalHelping Hand—
  2. 1NormalLeer—
  3. 1NormalQuick Attack40
  4. 1NormalWork Up—
  5. 7RockSmack Down50
  6. 14FightingQuick Guard—
  7. 21FightingDouble Kick30
  8. 28NormalRetaliate70
  9. 35RockRock Slide75
  10. 42NormalTake Down90
  11. 49FightingSacred Sword90
  12. 56NormalSwords Dance—
  13. 63RockStone Edge100
  14. 70FightingClose Combat120