Số 684

Swirlix

Fairy 50%50%
0,4 mcao, đứng cạnh một trainer3,5 kgcân nặng
HP 62Atk 48Def 66Spe 49SpD 57SpA 59341TỔNG
HP62
Atk48
Def66
SpA59
SpD57
Spe49
Sát thương nó nhận
2×PoisonSteel
½×FightingBugDark
0×Dragon
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

1
  • Safari Zone Địa điểm
    • FlowersLv. 29-37
      Ít gặp10.29%
      +1 Def
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 20062%mỗi lần ném1.6lần ném trung bình3lần ném để có 90% cơ hội
HP của Swirlix79 / 79 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Swirlix không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100920 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10013431 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10021631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Swirlix với Pokémon khác

Chiêu

73
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 59 của nó
  1. FairyDazzling GleamSTABTM80
  2. GrassEnergy BallLv. 2790
  3. FireFlamethrowerTM90
  4. PsychicPsychicTM90
  5. WaterSurfTM90
  6. ElectricThunderboltTM90
  1. 1NormalSweet Scent—
  2. 1NormalTackle40
  3. 3NormalPlay Nice—
  4. 6FairyFairy Wind40
  5. 9GrassAromatherapy—
  6. 12FairyDraining Kiss50
  7. 15DarkFake Tears—
  8. 18NormalRound60
  9. 21BugString Shot—
  10. 24GrassCotton Spore—
  11. 27GrassEnergy Ball90
  12. 30NormalWish—
  13. 33FairyPlay Rough90
  14. 36GrassCotton Guard—
  15. 39NormalEndeavorThay đổi
  16. 58PsychicLight Screen—
  17. 67NormalSafeguard—