Số 773Dạng Steel của Silvally

Silvally (Steel)

Steel Vô giới
2,3 mcao, đứng cạnh một trainer100,5 kgcân nặng

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Silvally (Steel): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Silvally (Steel) trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001750 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10022631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10031731 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Silvally (Steel) với Pokémon khác

Chiêu

101
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. NormalDouble-EdgeLv. 55120
  2. SteelIron HeadSTABLv. 180
  3. DragonOutrageTM120
  4. FireFlamethrowerTM90
  5. IceIce BeamTM90
  6. ElectricThunderboltTM90
  1. 1FlyingAerial Ace60
  2. 1DarkBite60
  3. 1NormalExplosion250
  4. 1FireFire Fang65
  5. 1PsychicHeal Block—
  6. 1IceIce Fang65
  7. 1PsychicImprison—
  8. 1SteelIron Head80
  9. 1NormalMulti-Attack120
  10. 1PoisonPoison Fang50
  11. 1NormalScary Face—
  12. 1NormalTackle40
  13. 1ElectricThunder Fang65
  14. 5NormalRage20
  15. 10DarkPursuit40
  16. 15NormalDouble Hit35
  17. 20SteelMetal Sound—
  18. 25NormalCrush Claw75
  19. 30FlyingAir Slash75
  20. 35NormalTri Attack80
  21. 40BugX-Scissor80
  22. 45DarkCrunch80
  23. 50NormalTake Down90
  24. 55NormalDouble-Edge120
  25. 60DarkParting Shot—
  26. 65DarkPunishmentThay đổi
  27. 70NormalRazor Wind80