Số 989

Sandy Shocks

ElectricGround Vô giới
2,3 mcao, đứng cạnh một trainer60 kgcân nặng
HP 85Atk 81Def 97Spe 101SpD 85SpA 121570TỔNG
HP85
Atk81
Def97
SpA121
SpD85
Spe101
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×WaterGrassIceGround
½×PoisonFlyingRockSteel
0×Electric
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Sandy Shocks: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Sandy Shocks trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả 4 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
24val4
Nhu cầu Cao, 8/10 HypedKiểm tra ngày 22 Th10 2026

None in Game. Priced at 150 LP.

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
A
8
???

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001860 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10023831 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10033131 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Sandy Shocks với Pokémon khác

Chiêu

54
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 121 của nó
  1. GroundEarth PowerSTABLv. 6390
  2. ElectricThunderboltSTABTM90
  3. NormalTri AttackLv. 2880
  4. SteelFlash CannonTM80
  5. RockPower GemTM80
  6. FightingBody PressTM80
  1. 1ElectricElectric Terrain—
  2. 1FireSunny Day—
  3. 1NormalSupersonic—
  4. 1ElectricThunder Shock40
  5. 1ElectricThunder Wave—
  6. 7ElectricSpark65
  7. 14GroundBulldoze60
  8. 21ElectricCharge Beam50
  9. 28NormalTri Attack80
  10. 35NormalScreech—
  11. 42SteelHeavy SlamThay đổi
  12. 49SteelMetal Sound—
  13. 56ElectricDischarge80
  14. 63GroundEarth Power90
  15. 70PsychicMirror CoatThay đổi
  16. 77PsychicGravity—
  17. 84ElectricZap Cannon120
  18. 91ElectricMagnetic Flux—