Số 095

Onix

RockGround 50%50%
8,8 mcao, đứng cạnh một trainer210 kgcân nặng
HP 35Atk 45Def 160Spe 70SpD 45SpA 30385TỔNG
HP35
Atk45
Def160
SpA30
SpD45
Spe70
Ability
Rock HeadSturdyqua Ability CapsuleWeak Armorẩn
Sát thương nó nhận
4×WaterGrass
2×IceFightingGroundSteel
½×NormalFireFlyingRock
¼×Poison
0×Electric
Mở trong bảng tương khắc hệ
Ngoại hình của Onix

Onix, ngoại hình thông thường.

Tìm ở đâu

5
    • Cave floorLv. 21-24
      Hiếm7.14%
      +1 Def
    • Cave floorLv. 21-24
      Hiếm5.26%
      +1 Def
    • Cave floorLv. 21-24
      Hiếm6.67%
      +1 Def
    • Cave floorLv. 21-24
      Rất hiếm5%
      +1 Def
  • Victory Road Địa điểm
    • Cave floorLv. 39-50
      Rất hiếm5.81%
      +1 Def
  • Chương 30: Final Journey Hành trình của tôi
    • Cave floorLv. 39-50
      Rất hiếm5.81%
      +1 Def
  • Route 14 Route
    • Cave floor · Crystal OnixLv. 32-36
      Rất hiếm0.06%
      +1 Def
4 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 4520%mỗi lần ném5.0lần ném trung bình11lần ném để có 90% cơ hội
HP của Onix48 / 48 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Onix không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

4
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001300 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10017631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10026231 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Onix với Pokémon khác

Chiêu

104
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 45 của nó
  1. FightingBody PressTM80
  2. RockHead SmashSTABEgg Moves150
  3. GroundEarthquakeSTABTM100
  4. NormalDouble-EdgeLv. 56120
  5. SteelIron HeadTM80
  6. DragonBreaking SwipeTM60
  1. 1NormalBind15
  2. 1NormalHarden—
  3. 1GroundMud Sport—
  4. 1RockRock Throw50
  5. 1NormalTackle40
  6. 4RockSmack Down50
  7. 8RockRock Polish—
  8. 10RockRock Tomb60
  9. 12DragonDragon Breath60
  10. 13NormalRage20
  11. 16GhostCurse—
  12. 20SteelGyro BallThay đổi
  13. 20RockRock Slide75
  14. 24NormalScreech—
  15. 28GroundSand Tomb35
  16. 32RockStealth Rock—
  17. 36NormalSlam80
  18. 40RockSandstorm—
  19. 44GroundDig80
  20. 48SteelIron Tail100
  21. 52RockStone Edge100
  22. 56NormalDouble-Edge120