Số 428Dạng Mega của Lopunny

Lopunny (Mega)

NormalFighting 50%50%
1,3 mcao, đứng cạnh một trainer28,3 kgcân nặng
HP 65Atk 136Def 94Spe 135SpD 96SpA 54580TỔNG
HP65
Atk136
Def94
SpA54
SpD96
Spe135
Ability
Scrappy
Sát thương nó nhận
2×FightingFlyingPsychicFairy
½×BugRockDark
0×Ghost
Mở trong bảng tương khắc hệ

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Lopunny (Mega): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1002470 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10030631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10040531 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Lopunny (Mega) với Pokémon khác

Chiêu

124
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 136 của nó
  1. FightingClose CombatSTABTM120
  2. NormalMega KickSTABTM120
  3. FairyPlay RoughTM90
  4. IceIce PunchTM75
  5. ElectricThunder PunchTM75
  6. FireFire PunchTM75
  1. 1FairyBaby-Doll Eyes—
  2. 1NormalDefense Curl—
  3. 1NormalForesight—
  4. 1PsychicMagic Coat—
  5. 1PsychicMirror CoatThay đổi
  6. 1NormalPound40
  7. 1NormalReturnThay đổi
  8. 1GroundRototiller—
  9. 1NormalSplash—
  10. 6NormalEndure—
  11. 12NormalAfter You—
  12. 16NormalQuick Attack40
  13. 20FightingDouble Kick30
  14. 23FightingJump Kick100
  15. 24FairyCharm—
  16. 28NormalBaton Pass—
  17. 32NormalHeadbutt70
  18. 36PsychicAgility—
  19. 36NormalDizzy Punch70
  20. 40NormalEntrainment—
  21. 44DarkFlatter—
  22. 48FlyingBounce85
  23. 52PsychicHealing Wish—
  24. 56FightingHigh Jump Kick130