Số 670Dạng Eternal Flower của Floette

Floette (Eternal Flower)

Fairy 0%100%
0,2 mcao, đứng cạnh một trainer0,9 kgcân nặng
HP 74Atk 65Def 67Spe 92SpD 128SpA 125551TỔNG
HP74
Atk65
Def67
SpA125
SpD128
Spe92
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×PoisonSteel
½×FightingBugDark
0×Dragon
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.
Các dạng của Floette

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Floette (Eternal Flower): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Floette (Eternal Flower) trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001700 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10022031 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10031131 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Floette (Eternal Flower) với Pokémon khác

Chiêu

87
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Sp. Atk 125 của nó
  1. FairyMoonblastSTABLv. 4695
  2. GrassPetal DanceLv. 51120
  3. BugPollen PuffTM90
  4. PsychicPsychicTM90
  5. NormalTera BlastTM80
  6. WaterChilling WaterTM50
  1. 1FairyFairy Wind40
  2. 1NormalTackle40
  3. 1GrassVine Whip45
  4. 10NormalLucky Chant—
  5. 10NormalSafeguard—
  6. 15GrassRazor Leaf55
  7. 20NormalWish—
  8. 25GrassMagical Leaf60
  9. 27GrassGrassy Terrain—
  10. 33GrassPetal Blizzard90
  11. 38GrassAromatherapy—
  12. 38GrassSynthesis—
  13. 43FairyMisty Terrain—
  14. 46FairyMoonblast95
  15. 51GrassPetal Dance120
  16. 58GrassSolar Beam120