Số 386Dạng Speed của Deoxys-Speed

Deoxys (Speed)

Psychic Vô giới
1,7 mcao, đứng cạnh một trainer60,8 kgcân nặng
HP 50Atk 95Def 90Spe 180SpD 90SpA 95600TỔNG
HP50
Atk95
Def90
SpA95
SpD90
Spe180
Ability
Pressure
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×BugGhostDark
½×FightingPsychic
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Deoxys (Speed): không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua

Không có trận xếp hạng nào với Deoxys (Speed) trong 30 ngày qua.

Set cộng đồng hàng đầuCả 2 set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1003280 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10039631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10050431 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Deoxys (Speed) với Pokémon khác

Chiêu

142
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được
  1. PsychicPsycho BoostSTABLv. 67140
  2. NormalDouble-EdgeTutor120
  3. FightingSuperpowerLv. 37120
  4. ElectricThunderboltTM90
  5. IceIce BeamTM90
  6. GrassEnergy BallTM90
  1. 1NormalLeer—
  2. 1NormalWrap15
  3. 7GhostNight ShadeLv.
  4. 13NormalDouble Team—
  5. 13PsychicTeleport—
  6. 19DarkKnock Off65
  7. 19DarkTaunt—
  8. 25PsychicPsyshock80
  9. 25DarkPursuit40
  10. 25GroundSpikes—
  11. 31PsychicPsychic90
  12. 37PsychicGravity—
  13. 37NormalProtect—
  14. 37DarkSnatch—
  15. 37FightingSuperpower120
  16. 37NormalSwift60
  17. 43PsychicPsycho Shift—
  18. 43PsychicSkill Swap—
  19. 49PsychicZen Headbutt80
  20. 55PsychicAgility—
  21. 55PsychicAmnesia—
  22. 55PsychicCosmic Power—
  23. 55SteelIron Defense—
  24. 61NormalRecover—
  25. 61ElectricZap Cannon120
  26. 67PsychicPsycho Boost140
  27. 73FightingCounterThay đổi
  28. 73NormalExtreme Speed80
  29. 73NormalHyper Beam150
  30. 73PsychicMirror CoatThay đổi