Số 522

Blitzle

Electric 50%50%
0,8 mcao, đứng cạnh một trainer29,8 kgcân nặng
HP 45Atk 60Def 32Spe 76SpD 32SpA 50295TỔNG
HP45
Atk60
Def32
SpA50
SpD32
Spe76
Ability
Lightning RodMotor Drivequa Ability CapsuleSap Sipperẩn
Sát thương nó nhận
2×Ground
½×ElectricFlyingSteel
Lightning Rodkhiến nó thành0×Electric
Motor Drivekhiến nó thành0×Electric
Sap Sipperkhiến nó thành0×Grass
Nó có thể có 3 Ability; Ability nó đang có sẽ quyết định.
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

2
  • Route 6 Route
    • Long grassLv. 9-11
      Ít gặp30.83%
      +1 Spe
    • Long grassLv. 9-11
      Ít gặp21.1%
      +1 Spe
  • Route 5 Route
    • Long grassLv. 8-11
      Ít gặp19.1%
      +1 Spe
2 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 19059%mỗi lần ném1.7lần ném trung bình3lần ném để có 90% cơ hội
HP của Blitzle28 / 28 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Blitzle không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.

Trainer dùng nó

4
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001410 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10018831 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10027631 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Blitzle với Pokémon khác

Chiêu

80
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 60 của nó
  1. ElectricSupercell SlamSTABTM100
  2. NormalThrashLv. 40120
  3. SteelSmart StrikeTM70
  4. BugSignal BeamTutor75
  5. FireFlame ChargeLv. 1850
  6. GrassTrailblazeTM50
  1. 1NormalQuick Attack40
  2. 4NormalTail Whip—
  3. 8ElectricCharge—
  4. 11ElectricShock Wave60
  5. 15ElectricThunder Wave—
  6. 18FireFlame Charge50
  7. 22DarkPursuit40
  8. 22ElectricSpark65
  9. 25NormalStomp65
  10. 29ElectricDischarge80
  11. 33PsychicAgility—
  12. 35ElectricWild Charge90
  13. 40NormalThrash120